Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Lê Văn Hai
Đường Nguyễn An Ninh - Thửa đất số 676. TBĐ số 65
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Lê Văn Thuộc
Đường Nguyễn An Ninh (cổng ấp văn hóa Hòa Thuận I cũ) - Kênh Đìa Dứa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Lương Văn Tiên
Tuyến tránh QL 50 - Thửa đất số 634, TBĐ số 85
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường LH-18
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường LH-19
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Đình Chánh
ĐT 826C - ranh dự án Phố Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Sáu Nhạn
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 489, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Đình Bình Đức (>3m)
ĐT 826C - Sông Rạch Dơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 4 Thuần
Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1029, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Huỳnh Thị Thinh
Đường Bà Kiểu - cầu Trâm Bầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường LH-02
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Đường Thánh Thất Long Hậu
Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đường Rạch Vẹt
ĐH.Ấp 1 - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.016.000 711.000 406.000 101.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Tân Thanh - Rạch Găng
ĐT826C - Đê Ông Sâu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Đê Ông Sâu
ĐT 826C - Đ.Tân Thanh - Rạch Găng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-09 (đường <3m)
ĐT 826C - Rạch Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Gò Điều (đường <3m)
Đường 826C-Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-12 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch Bà Quất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-13 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Thánh Thất
Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-15 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-17 (đường <3m)
ĐT 826C - rạch bà Vang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-18 (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-19 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-20 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-21 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - Rạch Cầu Tre nhỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường PLA-22 (đường <3m)
ĐH.Bà Kiểu - rạch Mương Chài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Đê Ông Sâu
Đường Tân Thanh-Rạch Găng- ngã 3 Đường Huỳnh Thị Thinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Chùa Lá (đường <3m)
ĐT 826C - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000