Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 | |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 118.000 | |
|
Đường xóm 5 Dẩu
Đường đình chánh - Thửa đất số 196, tờ 16
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
944.000 | 660.000 | 377.000 | 94.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.023.000 | 6.316.000 | 3.609.000 | 902.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.890.000 | 9.023.000 | 5.156.000 | 1.289.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trương Định - Trần Chí Nam
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.312.000 | 7.218.000 | 4.124.000 | 1.031.000 | |
|
Hồ Văn Long
Trần Chí Nam - Sương Nguyệt Anh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 2.009.000 | 1.148.000 | 287.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 2.009.000 | 1.148.000 | 287.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.100.000 | 2.870.000 | 1.640.000 | 410.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.280.000 | 2.296.000 | 1.312.000 | 328.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.516.000 | 3.861.000 | 2.206.000 | 551.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.880.000 | 5.516.000 | 3.152.000 | 788.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.304.000 | 4.412.000 | 2.521.000 | 630.000 | ||
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô tiếp giáp đường Nguyễn Thị Bẹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 | |
|
Khu dân cư - tái định cư Mỹ Dinh -Trường Bình
Các lô còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.514.000 | 2.459.000 | 1.405.000 | 351.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.020.000 | 3.514.000 | 2.008.000 | 502.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.016.000 | 2.811.000 | 1.606.000 | 401.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.668.000 | 2.567.000 | 1.467.000 | 366.000 | ||