Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 723 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cần Giuộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường 6 lớn
Đường chùa Long Phú - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 514.000 294.000 73.000
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường 6 Sành
Đường chùa Long Phú - Thửa đất số 274, tờ 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Đường ấp 2/5
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường ấp 2/5
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường ấp 2/5
ĐT 826C - sông Long Hậu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ấp 2/6 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ấp 2/6 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Ấp 2/6 (đường <3m)
ĐT 826C - Sông Cần Giuộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.074.000 2.851.000 1.629.000 407.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.820.000 4.074.000 2.328.000 582.000
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.820.000 4.074.000 2.328.000 582.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước)
Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.656.000 3.259.000 1.862.000 465.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường ấp Văn hóa Thanh Ba
ĐT 835 - hết ranh thị trấn Cần Giuộc cũ (bên trái)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Chín
Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Hiếu
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đường Bà Kiểu
ĐT 826C-ranh xã Tân Tập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Lẹ
ĐT 835 - thửa 555 tờ 86
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Nghĩa
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Ngỗng
Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.056.000 739.000 422.000 105.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Bà Ốc (đường <3m)
Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
707.000 494.000 282.000 70.000
Đường Ba Qưới
Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
808.000 565.000 323.000 80.000