Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hẻm 285 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường BTXM
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 | |
|
Đường số 5 Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường nhựa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 | |
|
Đường Nguyễn Văn Trỗi
Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 | |
|
Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 | |
|
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 29
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) - Kênh Thủy lợi TN 17 -1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 27 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Đường số 30 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 | |
|
Hẻm số 33 Đường Bời Lời
Đường Bời Lời - Hết đường BTXM
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.425.000 | 997.000 | 570.000 | 142.000 | |
|
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Đường số 1
Đường 784 - Kênh Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 | |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 | |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 | |
|
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 | |
|
Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 | |
|
Đường 17 - 1
Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.326.000 | 928.000 | 530.000 | 132.000 | ||
|
Huỳnh Công Thắng
Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 909.000 | 520.000 | 129.000 | |
|
Hẻm Tổ 2 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết đường đất
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 881.000 | 504.000 | 125.000 | |
|
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 | |
|
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 | |
|
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | ||
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Nang bang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường Đặng Thùy Trâm
Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Nang bang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 | ||
|
Đường 29 Bàu Lùn
Đường Bàu Lùn - khu dân cư
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 | |
|
Đường số 12-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT785 - Đường vành đai núi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |
|
Đường Khedol Suối Đá
ĐT785 - Đường Bời Lời
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |
|
Đường số 815-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 15
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |
|
Đường số 13-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT785 - Đường số 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |
|
Đường số 1 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |