Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1077 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bình Minh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bình Minh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bình Minh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793)
Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà
Đường số 23 - khu di tích kháng chiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Hẻm 4 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường số 3 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Suối cạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Suối Trà phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường Nguyễn Khuyến
Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Hẻm 21 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Hẻm 25 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - đường tổ 4-14
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Hẻm 27 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 28 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 427 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường số 540 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Đường 19 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 337
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Hẻm 82/12
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Hẻm 82/6
Hẻm 82 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đường 134 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đường 60 Đường 785 Giồng Cà
đường 785 Giồng Cà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000