Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 201 bảng giá đất thổ cư tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Trần Liễu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền;
Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích
Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn;
Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Đức đến nhà ông Nguyễn Văn Chuyền
Thửa 01 tờ 39 → Thửa 77 tờ 47
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Phố An Lăng
Cổng KDC An Lăng → Ngã tư NVH KDC An Lăng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.575.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.520.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | ||
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Minh đến nhà ông Đinh Hồng Anh
Thửa 215, tờ 50 → Thửa 2, tờ 48
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà bà Mai đến nhà bà Chinh
Thửa 42 tờ 52 → Thửa 35 tờ 52
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ
Khu vực đấu giá Chùa đậu, thôn An Bộ, mặt cắt đường 5.0 m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện
Thửa 75, tờ 60 → Thửa 174, tờ 56
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh;
Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện
Thửa 75, tờ 60 → thửa 174, tờ 56
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh
Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 850.000 | |
|
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ
Mặt cắt đường 11.5 m gồm 33 lô: Từ Lô L1 đến lô L33
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu vực tái định cư thôn Châu Bộ
Mặt cắt đường rộng 5.0 m; gồm 18 lô: Từ Lô L1 đến lô L18
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Phố An Lăng
Cổng KDC An Lăng → Ngã tư NVH KDC An Lăng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố An Lăng
Cổng KDC An Lăng → Ngã tư NVH KDC An Lăng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố An Lăng
Ngã tư NVH KDC An Lăng → Thửa đất số 17, tờ BĐ số 70
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 1.200.000 | 950.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu Bện
Thửa 76 tờ 51 → Thửa 6 tờ 50
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Long đến nhà ông Nguyễn Hữu Sơn
Thửa 127 tờ 51 → Thửa 53 tờ 50
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Đức đến nhà ông Nguyễn Văn Chuyền
Thửa 01 tờ 39 → Thửa 77 tờ 47
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Thẩn
Thửa 52 tờ 48 → Thửa 96 tờ 49
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Tám đến nhà ông Hải
Thửa 362 tờ 49 → Thửa 11 tờ 44
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tý đến nhà ông Phạm Công Đoàn
Thửa 87 tờ 54 → Thửa 26 tờ 59
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệu đén nhà ông Đỗ Văn Tiếp
Thửa 261 tờ 53 → Thửa 264 tờ 54
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ
Mặt cắt đường 11.5 m gồm 33 lô: Từ Lô L1 đến lô L33
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền
Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích
Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn
Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền;
Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích
Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn;
Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Bá Thiết đến nhà ông Bùi Văn Tĩnh
Thửa 230 tờ 51 → Thửa 267 tờ 51
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ Cổng lang thôn Châu Bộ đến Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Nhân
Ngã Tư cổng làng Châu Bộ → Thửa 12, tờ 49
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Khu vực tái định cư thôn Châu Bộ
Mặt cắt đường rộng 5.0 m; gồm 18 lô: Từ Lô L1 đến lô L18
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền
Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích
Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu Bện
Thửa 76 tờ 51 → Thửa 6 tờ 50
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Long đến nhà ông Nguyễn Hữu Sơn
Thửa 127 tờ 51 → Thửa 53 tờ 50
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Bá Thiết đến nhà ông Bùi Văn Tĩnh
Thửa 230 tờ 51 → Thửa 267 tờ 51
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Đức đến nhà ông Nguyễn Văn Chuyền
Thửa 01 tờ 39 → Thửa 77 tờ 47
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đường từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Thẩn
Thửa 52 tờ 48 → Thửa 96 tờ 49
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.140.000 | 1.100.000 | 900.000 | 850.000 | ||