Bảng giá đất Phường Trần Liễu, Hải Phòng năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 201 bảng giá đất thổ cư tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Trần Liễu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Phố Huề Trì
Tiếp giáp đình Huề Trì → Bến Đò Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
KDC mới phường An Phụ
Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
Phố Huề Trì
Tiếp giáp đình Huề Trì → Bến Đò Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.600.000 1.300.000 1.000.000
KDC mới phường An Phụ
Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 0 0 0
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.625.000 1.330.000 1.200.000 865.000
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.625.000 1.330.000 1.200.000 865.000
Phố Đông Hà
Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.500.000 1.200.000 880.000
Phố Đông Hà
Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.500.000 1.200.000 880.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Phố Thiện Nhân
Đình Huề Trì → Thửa 142 tờ bản đồ 55
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Phố Thiện Nhân
Đình Huề Trì → Thửa 142 tờ bản đồ 55
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Phố Đông Hà
Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Phố Đông Hà
Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đường từ nhà bà Mai đến nhà bà Chinh
Thửa 42 tờ 52 → Thửa 35 tờ 52
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.500.000 1.200.000 900.000
Phố Cổ Tân
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.950.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.300.000 1.100.000 860.000
Phố Phương Luật
Đầu đường → Cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.300.000 1.100.000 865.000
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ
Khu vực đấu giá Chùa đậu, thôn An Bộ, mặt cắt đường 5.0 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 0 0 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 0 0 0
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.200.000 1.100.000 865.000