Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 201 bảng giá đất thổ cư tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Trần Liễu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Trần Liễu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Văn Phóng
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 135, tờ 54
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Văn Phóng
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 135, tờ 54
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Huề Trì
Tiếp giáp đình Huề Trì → Bến Đò Phủ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
KDC mới phường An Phụ
Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương
Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Văn Phóng
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 135, tờ 54
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo;
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Huề Trì
Tiếp giáp đình Huề Trì → Bến Đò Phủ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | |
|
KDC mới phường An Phụ
Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.625.000 | 1.330.000 | 1.200.000 | 865.000 | |
|
Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.625.000 | 1.330.000 | 1.200.000 | 865.000 | |
|
Phố Đông Hà
Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 880.000 | |
|
Phố Đông Hà
Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 880.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tới đến cống cầu Chùa
Thửa 200 tờ 51 → Thửa 241 tờ 51
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Khút đến nhà ông Trần Văn Nhinh
Thửa 90 tờ 50 → Thửa 331 tờ 49
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Phố Thiện Nhân
Đình Huề Trì → Thửa 142 tờ bản đồ 55
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tới đến cống cầu Chùa
Thửa 200 tờ 51 → Thửa 241 tờ 51
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Khút đến nhà ông Trần Văn Nhinh
Thửa 90 tờ 50 → Thửa 331 tờ 49
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Phố Thiện Nhân
Đình Huề Trì → Thửa 142 tờ bản đồ 55
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đông Hà
Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đông Hà
Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.040.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Minh đến nhà ông Đinh Hồng Anh
Thửa 215, tờ 50 → Thửa 2, tờ 48
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà bà Mai đến nhà bà Chinh
Thửa 42 tờ 52 → Thửa 35 tờ 52
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Bùi Văn Nháng đến nhà ông Nguyễn Văn Viễn
Thửa 52 tờ 51 → Thửa 94 tờ 45
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện
Thửa 75, tờ 60 → Thửa 174, tờ 56
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện
Thửa 75, tờ 60 → thửa 174, tờ 56
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh;
Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh
Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
|
Phố Cổ Tân
Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.950.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ nhà ông Khút đến nhà ông Trần Văn Nhinh
Thửa 90 tờ 50 → Thửa 331 tờ 49
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư)
Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tới đến cống cầu Chùa
Thửa 200 tờ 51 → Thửa 241 tờ 51
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Phương Luật
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ
Khu vực đấu giá Chùa đậu, thôn An Bộ, mặt cắt đường 5.0 m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Khu dân cư mới thôn Bản Trại
Trọn khu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến
Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn
Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình
Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền
Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích
Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn
Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 1.200.000 | 1.100.000 | 865.000 | |