Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 321 bảng giá đất thổ cư tại Phường Nhị Chiểu, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Nhị Chiểu, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Nhị Chiểu, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Phố Đốc Tít
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đốc Tít
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đốc Tít
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đốc Tít
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đốc Tít
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | |
|
Phố Đông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.225.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đông
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Đồng Dứa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đồng Dứa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đồng Dứa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đồng Dứa
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.350.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Đồng Hèo
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.575.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 | |
|
Phố Đồng Khởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Đồng Khởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đồng Khởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Đồng Khởi
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | |
|
Phố Đồng Tâm
Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Đồng Tâm
Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Phố Đồng Tâm
Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Phố Đồng Tâm
Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.350.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Phố Giải Phóng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Giải Phóng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Giải Phóng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |
|
Phố Giải Phóng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.465.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | |
|
Phố Giếng Mắt Rồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Giếng Mắt Rồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Giếng Mắt Rồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Giếng Mắt Rồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Giếng Mắt Rồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 | |
|
Phố Giếng Nhẫm
Cổng ông Hưng → Cổng ông Hội Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 900.000 | |
|
Phố Giếng Nhẫm
Giáp cổng ông Hội Hà → Cổng ông Nghĩa Hỡi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.000.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.600.000 | |
|
Phố Giếng Nhẫm
Cổng ông Hưng → Cổng ông Hội Hà
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.650.000 | 1.200.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.650.000 | 1.200.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đoạn còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đoạn còn lại
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 1.000.000 | 900.000 | 850.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đoạn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đoạn còn lại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.485.000 | 1.100.000 | 865.000 | |
|
Phố Hạ Chiểu
Đoạn còn lại
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | 865.000 | |
|
Phố Hào Thung
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.970.000 | 1.750.000 | 1.100.000 | 860.000 | |
|
Phố Hào Thung
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | |