Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 178 bảng giá đất thổ cư tại Phường Hưng Đạo, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Hưng Đạo, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Hưng Đạo, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Phố Nguyễn Bính
Đường Mạc Đăng Doanh → Đường 361
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | |
|
Phố Nguyễn Bính
Đường Mạc Đăng Doanh → Đường 361
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | |
|
Phố Nguyễn Bính
Đường Mạc Đăng Doanh → Đường 361
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.440.000 | |
|
Phố Nguyễn Bính
Đường Mạc Đăng Doanh → Đường 361
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.440.000 | |
|
Phố Nguyễn Như Quế
Đường Đa Phúc → Giáp phường Phù Liễn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Phạm Hải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Phạm Hải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 3.150.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | |
|
Phố Phúc Hải
Đường Mạc Đăng Doanh → Đường Đa Phúc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Phương Lung
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Quảng Luận
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Quảng Luận
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 3.150.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | |
|
Phố Tiểu Trà
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Tiểu Trà
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 3.150.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.000.000 | 8.400.000 | 6.600.000 | 4.800.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 3.780.000 | 2.970.000 | 2.160.000 | ||
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Giáp đường Phạm Văn Đồng → Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.900.000 | 3.850.000 | 2.800.000 | |
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Giáp đường Phạm Văn Đồng → Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.000.000 | 14.000.000 | 11.000.000 | 8.000.000 | |
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1 → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000.000 | 12.600.000 | 9.900.000 | 7.200.000 | |
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1 → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
18.000.000 | 12.600.000 | 9.900.000 | 7.200.000 | |
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Giáp đường Phạm Văn Đồng → Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 6.300.000 | 4.950.000 | 3.600.000 | |
|
Phố Trần Minh Thắng (đường công vụ 1)
Ngã tư nhà văn hóa liên tổ dân phố số 1 → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.100.000 | 5.670.000 | 4.455.000 | 3.240.000 | |
|
Phố Trần Quốc Thi
Ngã tư đình Vọng Hải → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.960.000 | 1.540.000 | 1.120.000 | |
|
Phố Trần Quốc Thi
Ngã tư đình Vọng Hải → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.440.000 | |
|
Phố Trần Quốc Thi
Ngã tư đình Vọng Hải → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.440.000 | |
|
Phố Vân Quan (qua Tổ dân phố Vân Quan)
Đường Đa Phúc → Phố Nguyễn Như Quế
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |
|
Phố Vân Quan (qua Tổ dân phố Vân Quan)
Đường Đa Phúc → Phố Nguyễn Như Quế
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 3.150.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | |
|
Phố Vọng Hải
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.925.000 | 1.400.000 | |