Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1370 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân Ninh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân Ninh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 31 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 | |
|
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.116.000 | 2.881.000 | 1.646.000 | 411.000 | |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường CMT8 - Đường Tua Hai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.112.000 | 2.878.000 | 1.645.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha
Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 | |
|
Hẻm Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 12 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | |
|
Hẻm 14 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | |
|
Hẻm số 16 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | |
|
Hẻm số 17 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Nhà dân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 | |
|
Trưng Nữ Vương
Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.100.000 | 2.869.000 | 1.640.000 | 409.000 | |
|
Đường sau Ngân hàng BIDV
Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.078.000 | 2.854.000 | 1.631.000 | 407.000 | |
|
Hẻm 2 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Hẻm 3 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Hẻm 4 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Hẻm 9 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Hẻm 10 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Hẻm 11 Đại lộ 30/4
Đường 30/4 - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 | |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Nguyễn Văn Tốt
Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Trần Văn Trà
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường 1 cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Nhánh hẻm 17-19 Đường Điện Biên Phủ
Hẻm 17 Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | |
|
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 | |
|
Hẻm 3 Đường Nguyễn Chí Thanh
Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 | |
|
Hẻm 6 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 | |
|
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 | |
|
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 | |
|
Hẻm 3 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |
|
Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 | |