Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 419 bảng giá đất thổ cư tại Phường Hải Dương, Hải Phòng ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Hải Dương, Hải Phòng bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Hải Dương, Hải Phòng, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Lý Quốc Bảo
Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 3.430.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Mạc Đức Tuấn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.075.000 | |
|
Mạc Đức Tuấn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
26.000.000 | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.300.000 | |
|
Mạc Đức Tuấn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.100.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 | |
|
Mạc Đức Tuấn
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.100.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 | |
|
Mai Độ
Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.150.000 | 2.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Mai Độ
Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | |
|
Mai Độ
Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
29.000.000 | 11.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
|
Mai Độ
Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | |
|
Mai Độ
Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.010.000 | 4.025.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
|
Mai Độ
Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | |
|
Mai Ngô
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | |
|
Mai Ngô
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | |
|
Mai Ngô
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | |
|
Minh Khai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.200.000 | 9.625.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | |
|
Minh Khai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
64.800.000 | 38.500.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | |
|
Minh Khai
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.680.000 | 13.475.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | |
|
Ngõ 53 Tam Giang
Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Ngõ 53 Tam Giang
Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
|
Ngọc Tuyền
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.625.000 | 2.800.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Ngọc Tuyền
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
22.500.000 | 11.200.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
|
Ngọc Tuyền
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.875.000 | 3.920.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
|
Ngọc Uyên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 3.150.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | |
|
Ngọc Uyên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 12.600.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | |
|
Ngọc Uyên
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.410.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | |
|
Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 3.050.000 | 1.525.000 | 1.225.000 | |
|
Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.800.000 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.900.000 | |
|
Nguyễn Biểu
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.930.000 | 4.270.000 | 2.135.000 | 1.715.000 | |
|
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.250.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
33.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
19.800.000 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.900.000 | |
|
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.930.000 | 4.270.000 | 2.135.000 | 1.715.000 | |
|
Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | |
|
Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | |
|
Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | |
|
Nguyễn Công Hoan
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.450.000 | |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.800.000 | |
|
Nguyễn Đình Chiểu
Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.750.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.030.000 | |
|
Nguyễn Du
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
59.400.000 | 25.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | |
|
Nguyễn Du
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
20.790.000 | 8.750.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | |
|
Nguyễn Đức Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 3.675.000 | 1.850.000 | 1.475.000 | |
|
Nguyễn Đức Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.145.000 | 2.590.000 | 2.065.000 | |
|
Nguyễn Đức Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.145.000 | 2.590.000 | 2.065.000 | |
|
Nguyễn Đức Khiêm
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 5.145.000 | 2.590.000 | 2.065.000 | |
|
Nguyên Hồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.250.000 | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | |
|
Nguyên Hồng
Đầu đường → Cuối đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
25.000.000 | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | |