Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 135 bảng giá đất thổ cư tại Xã Truông Mít, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Truông Mít, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Truông Mít, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
ĐT 782
Cầu kênh Đông - Ranh Bàu Đồn cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 | |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 3 Đất Sét - Trường THPT Nguyễn Thái Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.074.000 | 1.451.000 | 829.000 | 207.000 | |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 Đất Sét - Đường ĐH 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.074.000 | 1.451.000 | 829.000 | 207.000 | |
|
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.064.000 | 1.444.000 | 825.000 | 206.000 | |
|
ĐT 782
Đường xe nước - Cầu kênh Đông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.058.000 | 1.440.000 | 823.000 | 205.000 | |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha)
Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha)
Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 | |
|
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.974.000 | 1.381.000 | 789.000 | 197.000 | |
|
ĐT784
Đường số 3-3 (nhà Ô.Tư Rẫy) - Cách Ngã 3 Đất Sét 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.957.000 | 1.369.000 | 782.000 | 195.000 | |
|
ĐT784
Kênh N10 - Ranh Bàu Đồn cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.898.000 | 1.328.000 | 758.000 | 189.000 | |
|
ĐT784
Ranh Bàu Đồn - Truông Mít (cũ) - Đường 17-17
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 | |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.866.000 | 1.306.000 | 746.000 | 186.000 | |
|
Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.806.000 | 1.264.000 | 722.000 | 180.000 | |
|
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Đường ĐH 2 - Cống ông Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 | |
|
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22)
ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 | |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.492.000 | 1.044.000 | 596.000 | 148.000 | |
|
Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.306.000 | 914.000 | 522.000 | 130.000 | |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 | |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 | |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 | |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 | |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 | |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 | |
|
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
892.000 | 624.000 | 356.000 | 89.000 | |
|
ĐH 8
ĐT 784 - Đình thần Truông Mít
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
851.000 | 595.000 | 340.000 | 84.000 | |
|
ĐH 17
ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
851.000 | 595.000 | 340.000 | 84.000 | |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | |
|
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | |
|
ĐH 2
Đường Đất sét - Bến củi - Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
767.000 | 536.000 | 306.000 | 76.000 | ||
|
Đường 17-17
ĐT 784 - ấp Thuận Bình - ĐT 784 - ấp Thuận An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
713.000 | 499.000 | 284.000 | 71.000 | |
|
ĐH 8
Đình thần Truông Mít - Kênh Chính Đông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |
|
ĐH 17
Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |
|
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |
|
Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |
|
Đường ĐH Truông Mít - Cầu Khởi
ĐT 784 - Kênh thủy lợi N2A7-6
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 | |