Bảng giá đất Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 424 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Ba Chiến (đường <3m)
ĐT 830 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì
Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Đê Ấp 3 A
ĐT 826C - Đường Katy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Katy
ĐT 826C - Đê ấp 3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Chánh Nhì
Đường Tây Phú - Ranh xã Tân Tập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Tây Phú
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Bến phà Thủ Bộ cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Tây Phú
Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường K4
Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Kiến Vàng
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường Voi Đồn
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường 7 Dão
ĐT 830 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đường 3 Chiến
ĐT 830 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
518.000 362.000 207.000 51.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
512.000 358.000 204.000 51.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
512.000 358.000 204.000 51.000
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
510.000 357.000 204.000 51.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000 291.000 166.000 41.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000 291.000 166.000 41.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Ông Nhu (đường <3m)
ĐT 826C - Cầu Ông Nhu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Tân Phước (đường <3m)
ĐT 826C - Đường Bông Súng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Xóm Đồng (đường <3m)
ĐT 826C - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Cầu Chợ
Chợ Núi- Sông Rạch Núi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Rạch Kênh
ĐT 826C (Thửa 61. TBĐ 02. tỷ lệ 1/1000) - thửa đất số 755. TBĐ số 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Nhà Tu Trung Thừa
ĐT 826C (Thửa 547. TBĐ 07) - Thửa 535. TBĐ 07
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Đường Bà Nghĩa
Đường Katy (Thửa 727. TBĐ 03) - Đường Năm Ngư (Thửa 553. TBĐ 03)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000