Bảng giá đất Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 424 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường 7 Đực
Đê ấp 3 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 5 Bích
Đê ấp 3 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 6 Hy
Đê ấp 3 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Ba Lanh
Đê Trường Long - Sông Cần Giuộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 5 Ban
Đê Trường Long - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Chùa Thanh An
Đê Trường Long - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Mười Ớ (3.5m bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 6 Hư (2.6m bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 6 Cư (3m Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 2 Thừa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 3 Nghĩa (2m-4m. Bê tông)
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Chùa Pháp Bửu (2m- 4m. bê tông)
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Nhánh Rẽ đường Chùa Pháp Bửu 5m. bê tông
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Út Hoàng
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Đình Tập An
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 4 Ớt
Đường Trần Văn Nghĩa- Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Ông 8 Luận
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Ông 9 Phát
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường Lượm Đen
Đường Nguyễn Thị Bài - hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đường 8 Thu
Ranh xã Mỹ Lộc- hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Trần Văn Nghĩa
QL50 - Đê Trường Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000 578.000 330.000 82.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000 578.000 330.000 82.000
Đường đê Trường Long
Cống Mồng Gà - ĐT 830
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
826.000 578.000 330.000 82.000
Đường đê Trường Long
ĐT 830 - hết ranh xã Phước Vĩnh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Đường Liên Ấp 1-2
ĐT 830 - Đường Trần Văn Nghĩa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Đê Thanh Niên (4m)
Đường K4- Đường K3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
792.000 554.000 316.000 79.000
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Bà Hùng (đường <3m)
Đường Đê Trường Long - Nhà Dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Chánh Nhứt
ĐT 830 - Đê Chánh Nhì
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Ông Bảy Đa (đường <3m)
Đường Trần Văn Nghĩa - Đường Nguyễn Thị Bài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Đê Ấp 1
ĐT 826C - Sông Ông Chuồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Chánh Thôn
ĐT 826C - Cầu Chánh Thôn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Bông Súng
ĐT 826C - Cầu Rạch Miễu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Bảo Hòa
ĐT 826C - Cầu Bảo Hòa 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Rạch Đập
ĐT 826C-đường Đê Bao Rạch Đập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Bão Hòa Trung
ĐT 826C-đường ấp 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Bông Súng 2
Đường Bông Súng 2 (đường Bông Súng-đường Tân Phước)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Ấp 3
Đường Katy- đường Ông Nhu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Rạch Xương
Đường Ấp 1- đường Bảo Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đường Xẻo Vinh
Đường Ấp 1- thửa đất số 3227. TBĐ số 07
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000