Bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 118 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cầu Khởi, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cầu Khởi, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cầu Khởi, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000 536.000 306.000 76.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
ĐH3
Đường ĐT 784B - Kênh TN- 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
613.000 428.000 244.000 60.000
ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Đường khu E
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Đường Lộ Kiểm
Đường ĐT 784B - Ranh xã Lộc Ninh - xã Cầu Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000