Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 448 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Thanh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Thanh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Thanh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Lộ Tân Hòa
ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | ||
|
Lộ Tân Hòa
ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | ||
|
Lộ Tân Hòa
ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Trung Ương
Lộ cà Nhíp - Đường tỉnh 829
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 | ||
|
ĐH 809
ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
ĐH 809
ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cống Hai Thạch - Đường Huỳnh Việt Thanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Ranh xã Kiến Bình - Ranh huyện Thạnh Hóa cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Kênh 500 - Cầu Kênh Sẻo Điển
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh 27/3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | ||
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cống Hai Thạch - Đường Huỳnh Việt Thanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
310.000 | 217.000 | 124.000 | 31.000 | ||
|
QL N2
QL 62 - Cầu Cà Nhíp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 | ||
|
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh)
Ranh thị trấn Kiến Bình cũ - Kênh Xẻo Điển
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 | |
|
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh)
Ranh thị trấn Kiến Bình cũ - Kênh Xẻo Điển
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
301.000 | 210.000 | 120.000 | 30.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
284.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 | ||
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh 27/3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cống Hai Thạch - Đường Huỳnh Việt Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Ranh xã Kiến Bình - Ranh huyện Thạnh Hóa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Kênh 500 - Cầu Kênh Sẻo Điển
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Đông Kênh 12
Kênh Hai Vụ - Ranh huyện Mộc Hóa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
QL 62 - Cống ranh giữa xã Kiến Bình (cũ) và xã Nhơn Hòa (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Lộ Cà Nhíp
Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường bờ Nam kênh 5000
Kênh Cà Nhíp - Kênh 27/3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | ||
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Cống Hai Thạch - Đường Huỳnh Việt Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương
Ranh xã Kiến Bình - Ranh huyện Thạnh Hóa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước
Kênh 500 - Cầu Kênh Sẻo Điển
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |
|
Đường Bờ Đông Kênh 12
Kênh Hai Vụ - Ranh huyện Mộc Hóa cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 | |