Bảng giá đất Xã Phước Lý, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 534 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phước Lý, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phước Lý, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phước Lý, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Thị Thàng - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 2 (Đoạn 3 Trừ)
Đường Nguyễn Văn Thậm - Đường ngõ xóm ấp Ngoài 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 3 (Đoạn Út Thảnh)
Đường tỉnh 835B - Đường Nguyễn Văn Thậm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Ngoài 4 (Đoạn cô 4 Đẹp)
Đường tỉnh 835B - Đường Phước Hậu - Mỹ Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 1 (Đoạn Một Nếp)
Đường Kênh Cầu Đen - Đường Phước Lâm -Long Thượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 2 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 3 (Đoạn 9 Cửu)
Đường Hủ Tíu - Đường ngõ xóm ấp Trong 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 4 (Đoạn 7 Cọp)
Đường Võ Thị Tốt - Đường Kênh Sáu Mét
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Đường ngõ xóm ấp Trong 5 (Đoạn Thất Cao Đài)
Đường Phước Lâm - Đường Võ Thị Tốt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000