Bảng giá đất Xã Phước Lý, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 534 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phước Lý, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phước Lý, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phước Lý, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Bờ Chùa
ĐT. 835B - hết ranh xã Phước Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Đường Bờ Đai
Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Bờ Đế
ĐT826 - Đường Chín The
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Bờ Xe
ĐT. 835B - Đường Bờ Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường dân sinh cao tốc
Song song với đường Cao tốc Bến Lức - Long Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Đường Đặng Văn Búp
ĐT. 835B - Ranh xã Mỹ Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
824.000 576.000 329.000 82.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000 539.000 308.000 77.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000 539.000 308.000 77.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000 539.000 308.000 77.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000
Đường Đặng Văn Nữa
Đường Mười Cày - Đường Bờ Đai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Đào Minh Mẫn
ĐT. 835B - Giáp ranh TP.HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Điền Dơi
ĐT.835B - Kênh Rạch Chanh - Trị Yên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Đường Đoàn Bá Sở
ĐT826 - Giáp ranh TP.HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
860.000 602.000 344.000 86.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
610.000 427.000 244.000 61.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
488.000 341.000 195.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
488.000 341.000 195.000 48.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 529.000 302.000 75.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
756.000 529.000 302.000 75.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000