Bảng giá đất Xã Mộc Hóa, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 211 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mộc Hóa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mộc Hóa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000 1.068.000 610.000 152.000
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000 485.000 277.000 69.000
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000 485.000 277.000 69.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
483.000 338.000 193.000 48.000
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000 1.526.000 872.000 218.000
Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000 1.220.000 697.000 174.000
Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
792.000 554.000 316.000 79.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
552.000 386.000 220.000 55.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000 287.000 164.000 41.000