Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 211 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mộc Hóa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mộc Hóa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mộc Hóa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 | ||
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đốc Binh Kiều
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Huỳnh Công Thân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Bùi Thị Thượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thủ Khoa Huân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Thiên Hộ Dương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hồ Thị Khuyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Vị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Võ Thị Chưởng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thị Sử
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Phạm Thị Giỏi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Trần Văn Giàu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Minh Đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Tưởng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Hà Tây Giang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn An Ninh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Hồng Sến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đặng Thị Mành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Thái Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Lê Văn Của
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |
|
Khu hành chính xã Mộc Hóa
Đường Đường 30/4
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.744.000 | 1.220.000 | 697.000 | 174.000 | |