Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1370 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân Ninh, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân Ninh, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 | |
|
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Bệnh viện Y học cổ truyền
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.350.000 | 5.144.000 | 2.940.000 | 734.000 | |
|
Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 71 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | |
|
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.238.000 | 5.066.000 | 2.895.000 | 723.000 | |
|
Hẻm 3 Đường Võ Thị Sáu
Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.238.000 | 5.066.000 | 2.895.000 | 723.000 | |
|
Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | |
|
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.036.000 | 4.925.000 | 2.814.000 | 703.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.008.000 | 4.905.000 | 2.803.000 | 700.000 | ||
|
Khu dân cư Vincom
Đường nội bộ trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.004.000 | 4.902.000 | 2.801.000 | 700.000 | |
|
Khu dân cư Mai Anh
Đường nội bộ trong khu dân cư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.004.000 | 4.902.000 | 2.801.000 | 700.000 | |
|
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 4 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |
|
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | |