Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 303 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân An, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân An, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân An, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Nguyễn Văn Khánh (Đường Tư Hiền)
Châu Thị Kim - Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 - P7) - Phía giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.264.000 | 1.584.000 | 905.000 | 226.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.645.000 | 1.151.000 | 658.000 | 164.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.350.000 | 1.645.000 | 940.000 | 235.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Rang phường Tân An - Nguyễn Văn Bộ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Nguyễn Văn Bộ - Cống 10 Mậu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.880.000 | 1.316.000 | 752.000 | 188.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 | |
|
Nguyễn Văn Nhâm (Đường đê phường 5 - Nhơn Thạnh Trung)
Cống 10 Mậu - Cống ông Dặm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.816.000 | 4.071.000 | 2.326.000 | 581.000 | ||
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.065.000 | 1.445.000 | 826.000 | 206.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.810.000 | 1.967.000 | 1.124.000 | 281.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường tỉnh 827 - đường kênh Tư Vĩnh (bên đường - bên kênh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.360.000 | 1.652.000 | 944.000 | 236.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
Đường kênh Tư Vĩnh - Châu Thị Kim
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch (Đường kênh Năm Giáci)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 | |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.702.000 | 1.891.000 | 1.080.000 | 270.000 | |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 | |
|
Nguyễn Văn Trưng (Đường Xóm Chùa)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 | |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 | |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 | |
|
Phạm Văn Điền (Đường kênh Tình Tang)
Châu Thị Kim - ĐT 827
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 | |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.304.000 | 2.312.000 | 1.321.000 | 330.000 | |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.720.000 | 3.304.000 | 1.888.000 | 472.000 | |
|
Phan Đông Sơ
Lộ ấp 4 (ĐT827B) - cuối ấp Bình Nam (ĐT827A)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.776.000 | 2.643.000 | 1.510.000 | 377.000 | |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
966.000 | 676.000 | 386.000 | 96.000 | |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.380.000 | 966.000 | 552.000 | 138.000 | |
|
Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)
Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.104.000 | 772.000 | 441.000 | 110.000 | |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 | |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Trần Công Oanh (Đường Cầu Đình Nhơn Trị)
Cầu Đình - Lê Minh Xuân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 | |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 | |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 | |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 | |
|
Trần Văn Đấu (Đường Lò Lu)
Sông Bảo Định - Châu Thị Kim
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 | |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 | |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 | |
|
Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 | |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 | |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 | |