Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 390 bảng giá đất thổ cư tại Xã Vĩnh Hưng, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Vĩnh Hưng, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Vĩnh Hưng, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 | ||
|
Đường Nguyễn Duy
ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 | |
|
Đường Tôn Đức Thắng
ĐT 831 - Võ Duy Dương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 | |
|
Đường Hoàng Hoa Thám
CMT8 - Tháp Mười
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 | |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.230.000 | 1.561.000 | 892.000 | 223.000 | |
|
Nguyễn Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.230.000 | 1.561.000 | 892.000 | 223.000 | |
|
ĐT 831
Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.177.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 | |
|
Phạm Văn Bạch
Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đốc Binh Kiều
Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Hồ Ngọc Dẫn
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Võ Duy Dương
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Phạm Hùng
Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Lê Văn Tưởng
ĐT 831 - Đốc Binh Kiều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Nguyễn Văn Kỉnh
ĐT 831 - CMT8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
ĐT 831 - CMT8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
CMT8 - Đốc Binh Kiều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đường Đốc Binh Kiều
Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đường Nguyễn Chí Thanh
Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.130.000 | 1.491.000 | 852.000 | 213.000 | ||
|
Đường Nguyễn Duy
ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 | |
|
Đường Tôn Đức Thắng
ĐT 831 - Võ Duy Dương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 | |
|
Đường Hoàng Hoa Thám
CMT8 - Tháp Mười
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
CMT8 - Nguyễn Thái Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Đường Lê Lợi
Cao Thắng - Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Đường Lê Lợi
Cao Thắng - Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Nguyễn Văn Tịch
CMT8 - Nguyễn Thái Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 | ||
|
Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 30/4 - Võ Thị Sáu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 | |
|
Võ Thị Sáu
CMT8 - Lê Thị Hồng Gấm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 | |
|
Võ Thị Sáu
Nguyễn Văn Linh - Lê Thị Hồng Gấm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 | |
|
Đường 3/2
Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 | |
|
Phạm Văn Bạch
Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Đốc Binh Kiều
Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Hồ Ngọc Dẫn
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Võ Duy Dương
Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Phạm Hùng
Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Lê Văn Tưởng
ĐT 831 - Đốc Binh Kiều
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Nguyễn Văn Kỉnh
ĐT 831 - CMT8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
ĐT 831 - CMT8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Nguyễn Chí Thanh
CMT8 - Đốc Binh Kiều
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 | |
|
Đường Nhật Tảo
Nguyễn Thị Hồng - Huỳnh Việt Thanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.784.000 | 1.248.000 | 713.000 | 178.000 | |
|
Nguyễn Bình
Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.784.000 | 1.248.000 | 713.000 | 178.000 | |
|
Đường Huỳnh Tấn Phát
CMT8 - Tháp Mười
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Trương Định
Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Đường Võ Văn Quới
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Bùi Thị Xuân
Trần Văn Trà - Phạm Văn Bạch
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Trần Quang Diệu
Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Trương Định
Nhật Tảo - Nguyễn Thị Hạnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
Đường Cao Thắng
CMT8 - Tháp Mười
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |