Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 117 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tuyên Bình, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tuyên Bình, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tuyên Bình, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 | ||
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 231.000 | 132.000 | 33.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | ||
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | ||
|
ĐT 831E
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | ||
|
Tuyến dân cư Bình Châu
Tuyến đường nội bộ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 | ||
|
Đường tây kênh 504
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 | |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 | |
|
Đường Vĩnh Bình - Vĩnh Thuận (xã Vĩnh Thuận)
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | |
|
Đường Vĩnh Thuận-Tuyên Bình Tây
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | ||
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Vàm Cỏ Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | |
|
Đường Nam kênh 28
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 105.000 | 60.000 | 15.000 | ||
|
Đường Nam kênh 28
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
140.000 | 98.000 | 56.000 | 14.000 | |
|
Đường Tuần tra biên giới
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | ||
|
Đường tây kênh 504
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 | ||
|
Đường Vĩnh Bình - Vĩnh Thuận (xã Vĩnh Thuận)
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | |
|
Đường Vĩnh Thuận-Tuyên Bình Tây
Địa phận xã Tuyên Bình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | ||
|
Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền
Sông Vàm Cỏ Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 | ||