Bảng giá đất Xã Tân Tập, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 325 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Tập, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Tập, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Tập, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Lê Thị Lan
ĐT 830 - Thửa đất 2079, TBĐ 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Lê Văn Vui
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng.
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Lê Văn Vui
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng.
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường liên xóm Ba Vui
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Nhà ông Ba vui (thửa 355, TBĐ 05)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Miếu Bà Chúa Sứ
ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Miếu Bà Chúa Sứ
ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường mới ấp Tân Thành
ĐT.830 - Đường Tân Thành - Tân Chánh- Tân Đại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.022.000 715.000 408.000 102.000
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.460.000 1.022.000 584.000 146.000
Đường Nguyễn Thị Nga
Đường Vĩnh Thạnh - Ranh TP. HCM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.168.000 817.000 467.000 116.000
Đường Nguyễn Văn Hào
Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Đường Nhà Văn hóa Vĩnh Thạnh
Đường Vĩnh Thạnh - thửa đất 523, TBĐ 03
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Đường Nhà Vuông
Đường Phạm Văn Tài - Thửa đất số 1041; TBĐ số 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
581.000 406.000 232.000 58.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
830.000 581.000 332.000 83.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
664.000 464.000 265.000 66.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Đường Nhánh Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Phạm Thị Chi
ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Phạm Văn Tài
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
651.000 455.000 260.000 65.000
Đường Phạm Văn Tài
Từ Bến phà ngược về 500m (khu vực trung tâm xã)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường Phạm Văn Tài
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
744.000 520.000 297.000 74.000
Đường Phan Quốc Việt
Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Đường Rạch Chim
Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.323.000 926.000 529.000 132.000
Đường Rạch Chim
Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Đường Tân Chánh
Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000