Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 325 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Tập, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Tập, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Tập, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường Đông An
Đường Phạm Văn Tài - Đường Đông An 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 | |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | |
|
Đường Đông An 2
Đường Đông An - Thửa đất số 665,667; TBĐ số 5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 | |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | |
|
Đường Đông An 3
Đầu cầu Tắc Cạn - Đường Đông An 2 (Thửa đất số 994, 1107; TBĐ 05)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 406.000 | 232.000 | 58.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
464.000 | 324.000 | 185.000 | 46.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
464.000 | 324.000 | 185.000 | 46.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 | ||
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Gò Me
ĐT 826C - Ranh xã Phước Vĩnh Tây
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường GTNT ấp Thạnh Trung
Đường Vĩnh Tân - Đường Đất Thánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Hai Hồng - Hai Cỏi
ĐT 826C - ĐH Đông Thạnh Tân Tập
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Huỳnh Văn Năm
ĐT 826C - Ranh xã Tân Tập cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Kênh Năm Sang
Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Ngã 3 Bà Lũ - đường Nhánh Kênh Sườn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Kênh Sườn
ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Ngã 3 Bà Lũ - đường Nhánh Kênh Sườn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 | |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 | |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |
|
Đường Khén Ông Hiếu
Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đất công Sông Ông Hiếu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 | |