Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 23 bảng giá đất thổ cư tại đường ĐT 838, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường ĐT 838, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường ĐT 838, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 | |
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 | |
|
ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.190.000 | 1.533.000 | 876.000 | 219.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.190.000 | 1.533.000 | 876.000 | 219.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.752.000 | 1.226.000 | 700.000 | 175.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.533.000 | 1.073.000 | 613.000 | 153.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.533.000 | 1.073.000 | 613.000 | 153.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.220.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 | |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.220.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.070.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 | |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 | |
|
ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 | |
|
ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 | |
|
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 | |
|
ĐT 838
Ngã 3 ông Tỵ - Cầu Bà Vòm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 | |
|
ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 | |
Bảng giá đất đường ĐT 838, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 64.000 đến 3.960.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.584.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 396.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.168.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.217.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.267.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 316.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.772.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.940.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.108.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 277.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.533.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 876.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 219.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.533.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 876.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 219.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.770.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.239.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 708.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 177.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.770.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.239.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 708.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 177.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.752.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.226.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 700.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 175.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.533.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.073.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 613.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 153.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.533.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.073.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 613.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 153.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.416.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 991.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 566.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 141.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.239.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 867.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 495.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 123.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 854.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 488.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 122.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 854.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 488.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 122.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.070.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 749.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 107.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 976.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 683.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 390.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 97.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 976.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 683.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 390.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 97.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 854.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 597.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 341.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 85.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 854.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 597.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 341.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 85.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 749.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 524.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 299.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 74.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 736.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 515.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 294.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 73.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 720.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 504.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 288.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 72.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 644.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 450.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 257.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 64.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.