Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 25 bảng giá đất thổ cư tại đường ĐT 833, Xã Tân Trụ, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường ĐT 833, Xã Tân Trụ, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường ĐT 833, Xã Tân Trụ, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.950.000 | 3.465.000 | 1.980.000 | 495.000 | |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 | |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 | |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 | |
|
ĐT 833
Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.465.000 | 2.425.000 | 1.386.000 | 346.000 | |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 | |
|
ĐT 833
Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.120.000 | 2.184.000 | 1.248.000 | 312.000 | |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
ĐT 833
Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
ĐT 833
Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 | |
|
ĐT 833
Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 | |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.510.000 | 1.757.000 | 1.004.000 | 251.000 | |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 | |
|
ĐT 833
Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.184.000 | 1.528.000 | 873.000 | 218.000 | |
|
ĐT 833
Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 | |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 | |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 | |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.008.000 | 1.405.000 | 803.000 | 200.000 | |
|
ĐT 833
Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 | |
|
ĐT 833
Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.757.000 | 1.229.000 | 702.000 | 175.000 | |
Bảng giá đất đường ĐT 833, Xã Tân Trụ, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 175.000 đến 4.950.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.950.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.465.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.980.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 495.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.954.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.688.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 422.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.954.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.688.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 422.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.584.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 396.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.584.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 396.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.465.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.425.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.376.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.363.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.350.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 337.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.376.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.363.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.350.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 337.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.168.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.217.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.267.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 316.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.184.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.248.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 312.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.040.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.128.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.216.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 304.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.954.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.067.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.181.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.954.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.067.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.181.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.954.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.067.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.181.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.954.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.067.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.181.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 295.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.772.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.940.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.108.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 277.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.510.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.757.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.004.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 251.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.432.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.702.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 972.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 243.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.184.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.528.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 873.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 218.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.128.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.489.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 851.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 212.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.112.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.478.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 844.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 211.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.112.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.478.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 844.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 211.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.008.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.405.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 803.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 200.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.848.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.293.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 739.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 184.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.757.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.229.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 702.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 175.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.