Bảng giá đất Xã Mỹ Yên, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 127 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mỹ Yên, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mỹ Yên, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
820.000 574.000 328.000 82.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
656.000 459.000 262.000 65.000
ĐT 830C
Ranh xã Lương Hòa- ranh Thành phố Hồ Chí Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000 1.509.000 862.000 215.000
ĐT 830C
Ranh xã Lương Hòa- ranh Thành phố Hồ Chí Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
ĐT 830D
QL 1A - ĐT 830C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.519.000 1.063.000 607.000 151.000
ĐT 830D
QL 1A - ĐT 830C
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.519.000 868.000 217.000
ĐT 830D
QL 1A - ĐT 830C
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.736.000 1.215.000 694.000 173.000
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B)
QL 1A - Ranh xã Long Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000 872.000 498.000 124.000
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B)
QL 1A - Ranh xã Long Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.246.000 872.000 498.000 124.000
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B)
QL 1A - Ranh xã Long Cang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000 996.000 569.000 142.000
ĐT 833B (Tỉnh lộ 16B)
QL 1A - Ranh xã Long Cang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.424.000 996.000 569.000 142.000
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.312.000 3.018.000 1.724.000 431.000
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.312.000 3.018.000 1.724.000 431.000
ĐT 835
Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.346.000 2.342.000 1.338.000 334.000
ĐT 835
ĐT 835C - Cầu Long Khê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.933.000 2.053.000 1.173.000 293.000
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.160.000 4.312.000 2.464.000 616.000
ĐT 835
Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.780.000 3.346.000 1.912.000 478.000
ĐT 835
ĐT 835C - Cầu Long Khê
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.190.000 2.933.000 1.676.000 419.000
ĐT 835
QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.928.000 3.449.000 1.971.000 492.000
ĐT 835
Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.824.000 2.676.000 1.529.000 382.000
ĐT 835
ĐT 835C - Cầu Long Khê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.352.000 2.346.000 1.340.000 335.000
ĐT 835B
QL 1A - Ranh xã Phước Lý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
ĐT 835B
QL 1A - Ranh xã Phước Lý
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
ĐT 835B
QL 1A - Ranh xã Phước Lý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000 1.170.000 668.000 167.000
ĐT 835C
Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
ĐT 835C
Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
ĐT 835C
Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
ĐT 835C
Ngã 3 Phước Lợi (ĐT 835) - Ranh xã Long Cang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000 1.170.000 668.000 167.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
994.000 695.000 397.000 99.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.420.000 994.000 568.000 142.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.136.000 795.000 454.000 113.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.136.000 795.000 454.000 113.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
742.000 519.000 296.000 74.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
950.000 665.000 380.000 95.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000 966.000 552.000 138.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000 772.000 441.000 110.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000 772.000 441.000 110.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
833.000 583.000 333.000 83.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000 666.000 380.000 95.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
994.000 695.000 397.000 99.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.420.000 994.000 568.000 142.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.136.000 795.000 454.000 113.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.136.000 795.000 454.000 113.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Đường Hương lộ 10
Ngã 5 Tân Bửu - Cầu Ông Thoàn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Đường Hương lộ 10
Ngã 5 Tân Bửu - Cầu Ông Thoàn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
945.000 661.000 378.000 94.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.350.000 945.000 540.000 135.000