Bảng giá đất Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 434 bảng giá đất thổ cư tại Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.010.000 707.000 404.000 101.000
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Trường Bình - Phước Lâm
Đường QL50 - Cầu Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.214.000 2.949.000 1.685.000 421.000
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000 4.214.000 2.408.000 602.000
QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
QL 50
Các đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.816.000 3.371.000 1.926.000 481.000
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.683.000 3.278.000 1.873.000 468.000
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.528.000 2.469.000 1.411.000 352.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.359.000 1.651.000 943.000 235.000
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.690.000 4.683.000 2.676.000 669.000
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.370.000 2.359.000 1.348.000 337.000
Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.352.000 3.746.000 2.140.000 535.000
Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000 2.822.000 1.612.000 403.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.696.000 1.887.000 1.078.000 269.000