Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 47 bảng giá đất thổ cư tại đường Các vị trí khác, Xã Đức Huệ, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Các vị trí khác, Xã Đức Huệ, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Các vị trí khác, Xã Đức Huệ, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.496.000 | 1.047.000 | 598.000 | 149.000 | |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.309.000 | 916.000 | 523.000 | 130.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.309.000 | 916.000 | 523.000 | 130.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bêtông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.070.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 | |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.064.000 | 744.000 | 425.000 | 106.000 | |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.064.000 | 744.000 | 425.000 | 106.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
992.000 | 694.000 | 396.000 | 99.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 | |
|
Các vị trí khác
Trường THCS Bình Thành - Cầu T62
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
931.000 | 651.000 | 372.000 | 93.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
868.000 | 607.000 | 347.000 | 86.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
784.000 | 548.000 | 313.000 | 78.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
686.000 | 480.000 | 274.000 | 68.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp đường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 | |
|
Các vị trí khác
- Phía tiếp giáp kênh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 | ||
Bảng giá đất đường Các vị trí khác, Xã Đức Huệ, Tây Ninh theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 17.000 đến 1.496.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.496.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.047.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 598.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 149.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 931.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 532.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 133.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 931.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 532.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 133.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.309.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 916.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 523.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 130.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.309.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 916.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 523.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 130.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.240.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 868.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 496.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 124.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 480.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 120.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.070.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 749.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 107.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.064.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 744.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 425.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 106.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.064.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 744.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 425.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 106.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 992.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 694.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 99.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 658.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 376.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 94.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 931.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 651.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 372.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 93.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 896.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 627.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 358.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 89.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 868.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 607.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 347.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 86.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 840.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 588.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 336.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 84.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 784.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 548.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 313.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 78.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 784.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 548.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 313.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 78.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 752.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 300.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 75.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 752.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 300.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 75.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 752.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 526.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 300.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 75.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 525.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 300.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 75.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 749.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 524.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 299.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 74.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 730.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 511.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 292.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 73.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 730.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 511.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 292.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 73.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 686.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 274.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 68.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 686.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 274.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 68.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 476.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 272.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 68.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 476.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 272.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 68.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 672.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 470.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 268.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 67.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 672.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 470.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 268.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 67.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 672.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 470.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 268.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 67.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 658.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 460.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 263.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 65.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 658.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 460.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 263.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 65.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 658.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 460.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 263.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 65.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 420.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 240.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 60.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 584.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 408.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 233.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 58.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 544.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 217.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 54.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 528.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 369.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 211.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 52.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 525.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 367.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 52.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 511.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 357.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 51.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 511.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 357.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 204.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 51.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 476.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 333.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 190.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 47.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 154.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 88.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 176.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 123.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 70.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 176.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 123.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 70.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 176.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 123.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 70.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.