Bảng giá đất Phường Thanh Điền, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 88 bảng giá đất thổ cư tại Phường Thanh Điền, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Thanh Điền, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Thanh Điền, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.951.000 1.365.000 780.000 195.000
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 7.350.000 4.200.000 1.050.000
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 7.350.000 4.200.000 1.050.000
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.500.000 6.000.000 1.500.000
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ Suốt tuyến)
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - 30-4 (Ngã 3 Mít Một)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.000.000 8.400.000 4.800.000 1.200.000
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.768.000 8.937.000 5.107.000 1.276.000
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.240.000 12.768.000 7.296.000 1.824.000
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.592.000 10.214.000 5.836.000 1.459.000
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.342.000 4.439.000 2.536.000 634.000
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.060.000 6.342.000 3.624.000 906.000
Phạm Thái Bường
Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) - Châu Văn Liêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.248.000 5.073.000 2.899.000 724.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.188.000 9.231.000 5.275.000 1.318.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.012.000 8.408.000 4.804.000 1.201.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.840.000 13.188.000 7.536.000 1.884.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.160.000 12.012.000 6.864.000 1.716.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Hồ bơi Ao Hồ - Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.072.000 10.550.000 6.028.000 1.507.000
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.728.000 9.609.000 5.491.000 1.372.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.771.000 2.639.000 1.508.000 376.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.645.000 2.551.000 1.458.000 364.000
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.066.000 2.146.000 1.226.000 306.000
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.352.000 1.646.000 940.000 235.000
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.932.000 1.352.000 772.000 193.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.388.000 3.771.000 2.155.000 538.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.208.000 3.645.000 2.083.000 520.000
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.380.000 3.066.000 1.752.000 438.000
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Đến Cầu Nổi (Trường Chính Trị)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.310.000 3.016.000 1.724.000 430.000
Quốc Lộ 22B
Ngã 3 vào Trường Chính Trị - Ngã Tư Hiệp Trường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.166.000 2.916.000 1.666.000 416.000
Quốc Lộ 22B
Ngã Tư Hiệp Trường - Ranh xã Hiệp Tân -Long Thành Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.504.000 2.452.000 1.401.000 350.000
Quốc Lộ 22B
Cây xăng Phước Hạnh - Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000 1.881.000 1.075.000 268.000
Quốc Lộ 22B
Cầu Nổi - Cây xăng Phước Hạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Quốc Lộ 22B
Giao lộ QL 22B và HL 10 (Ngã 4 vào Xóm rẫy) - Ngã 4 Trảng Lớn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.208.000 1.545.000 883.000 220.000