Bảng giá đất Xã Thủ Thừa, Tây Ninh năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 361 bảng giá đất thổ cư tại Xã Thủ Thừa, Tây Ninh ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Thủ Thừa, Tây Ninh bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Thủ Thừa, Tây Ninh, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
ĐT 818 (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.206.000 2.244.000 1.282.000 320.000
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Kênh 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.206.000 2.244.000 1.282.000 320.000
ĐT 818 (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.580.000 3.206.000 1.832.000 458.000
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Kênh 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.580.000 3.206.000 1.832.000 458.000
ĐT 818 (HL 6)
QL 1A - Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000
ĐT 818 (HL 6)
Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL6) - Cầu Thủ Thừa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.664.000 2.564.000 1.465.000 366.000
ĐT 818 (HL 6)
Cầu Thủ Thừa - Kênh 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.664.000 2.564.000 1.465.000 366.000
ĐT 834
Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000
ĐT 834
Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000
ĐT 834
Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.800.000 4.060.000 2.320.000 580.000
ĐT 834
Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000 3.248.000 1.856.000 464.000
ĐT 834
Ranh thành phố Tân An - Cốngđập làng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.640.000 3.248.000 1.856.000 464.000
Đường Bo Bo
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Đường Bo Bo
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Đường Bo Bo
Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000 861.000 492.000 123.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
917.000 641.000 366.000 91.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu)
Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu)
Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu)
Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu)
Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường dân sinh Cầu vượt số 04 (2 bên cầu)
Xã Thủ Thừa (xã Bình Thạnh cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.884.000 2.018.000 1.153.000 288.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000 1.489.000 851.000 212.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000 1.489.000 851.000 212.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000 1.489.000 851.000 212.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.120.000 2.884.000 1.648.000 412.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Ranh thị trấn Thủ Thừa (cũ) - Cầu An Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.210.000 2.247.000 1.284.000 321.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Đường Trương Công Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.296.000 2.307.000 1.318.000 329.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Ranh thị trấn Thủ Thừa (cũ) - Cầu An Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.568.000 1.797.000 1.027.000 256.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa
Cầu An Hòa - Cụm dân cư thị trấn Thủ Thừa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.432.000 1.702.000 972.000 243.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Thủ Thừa)
Ngã ba giao Lộ làng số 5 - Ranh thị trấn Thủ Thừa cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.680.000 1.876.000 1.072.000 268.000
Đường dẫn vào cầu An Hòa ( xã Thủ Thừa)
Ngã ba giao Lộ làng số 5 - Ranh thị trấn Thủ Thừa cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.144.000 1.500.000 857.000 214.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
616.000 431.000 246.000 61.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
880.000 616.000 352.000 88.000