Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Ngõ số 23 Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m
Giáp đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh → hết khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Đoạn 1
Đường Bến Oánh → Khu tái định cư kè Sông Cầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 2: Rẽ phía sau Nhà thi đấu tỉnh Thái Nguyên
Đường Bến Tượng → Hết đất khu dân cư tổ 02, phường Trưng Vương cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 28
Đường Chu Văn An → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 28
Đường Chu Văn An → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 53: Rẽ vào khu dân cư Xây lắp nội thương cũ
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Thư viện Đại học Sư phạm Thái Nguyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 53: Rẽ vào khu dân cư Xây lắp nội thương cũ
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Thư viện Đại học Sư phạm Thái Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 65: Rẽ vào đến hết đất Chùa Đồng Mo
Đường Phùng Chí Kiên → Hết đất Chùa Đồng Mo
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 65: Rẽ vào đến hết đất Chùa Đồng Mo
Đường Phùng Chí Kiên → Hết đất Chùa Đồng Mo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Trục phụ | Ngõ số 28
Đường Chu Văn An → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 4.368.000 2.621.000 1.572.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.140.000 4.284.000 2.570.000 1.542.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 3
Ngã ba rẽ đi Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải → Cổng Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Ngõ số 378 | Đoạn 2 (không bao gồm đường quy hoạch khu tái định cư đường Việt Bắc)
Qua 200m → Hết Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Ngõ số 23 Ngách số 42
Ngõ số 226 → 50m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 4
Hết lối rẽ vào khu dân cư số 8 → Cầu treo Huống Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.000.000 4.200.000 2.520.000 1.512.000