Bảng giá đất Xã Quang Sơn, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 80 bảng giá đất thổ cư tại Xã Quang Sơn, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Quang Sơn, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Quang Sơn, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.100.000 2.460.000 1.476.000 886.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000 1.722.000 1.033.000 620.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000 1.722.000 1.033.000 620.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Quốc lộ 1B qua UBND xã Quang Sơn → Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Quốc lộ 1B qua UBND xã Quang Sơn → Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Quốc lộ 1B qua UBND xã Quang Sơn → Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Quốc lộ 1B qua UBND xã Quang Sơn → Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Quốc lộ 1B qua UBND xã Quang Sơn → Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn
Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.700.000 1.020.000 612.000 367.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 1
Cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn → 200m về hai phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 2
Quốc lộ 1B (Km12) → Ngã ba Na Oai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 1
Cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn → 200m về hai phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 2
Quốc lộ 1B (Km12) → Ngã ba Na Oai
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn
Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn
Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn
Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Các tuyến đường trong xã | Đường đi Trường Tiểu học Quang Sơn
Trường Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn → Ngã ba xóm Xuân Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 2
Quốc lộ 1B (Km12) → Ngã ba Na Oai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 1
Cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn → 200m về hai phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 2
Quốc lộ 1B (Km12) → Ngã ba Na Oai
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi xóm Đồng Thu
Quốc lộ 1B vào xóm Đồng Thu → Trường Tiểu học Quang Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi xóm Đồng Thu
Quốc lộ 1B vào xóm Đồng Thu → Trường Tiểu học Quang Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 600.000 360.000 216.000
Đường đi Sa Lung | Đoạn 1
Ngã ba Na Oai → Cụm công nghiệp Quang Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 546.000 328.000 197.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Các tuyến đường trong xã | Quốc lộ 1B đi xóm Đồng Thu
Quốc lộ 1B vào xóm Đồng Thu → Trường Tiểu học Quang Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đường đi Sa Lung | Đường đi Nhà văn hóa xóm Ba Đình
Ngã ba Nhà văn hóa xóm Làng Mới → Ngã ba Nhà văn hóa xóm Ba Đình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đường đi Sa Lung | Đường đi Nhà văn hóa xóm Đồng Mẫu
Ngã ba cầu Tràn → Nhà văn hóa xóm Đồng Mẫu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đường đi Sa Lung | Đường đi Đài tưởng niệm xã Tân Long cũ
Ngã ba cầu Tràn → Đài tưởng niệm xã Tân Long cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi Sa Lung | Đoạn 2
Cụm công nghiệp Quang Sơn → Ngã ba đường đi Sa Lung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi Sa Lung | Đường đi Đài tưởng niệm xã Tân Long cũ
Ngã ba cầu Tràn → Đài tưởng niệm xã Tân Long cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi Sa Lung | Đoạn 2
Cụm công nghiệp Quang Sơn → Ngã ba đường đi Sa Lung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000