Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 98 bảng giá đất thổ cư tại Xã Lam Vỹ, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Lam Vỹ, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Lam Vỹ, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 7
Điểm bưu điện văn hóa xã → Cột điện đôi (cao thế)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 7
Điểm bưu điện văn hóa xã → Cột điện đôi (cao thế)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 7
Điểm bưu điện văn hóa xã → Cột điện đôi (cao thế)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 7
Điểm bưu điện văn hóa xã → Cột điện đôi (cao thế)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 9
Đường rẽ Làng Há - Tam Hợp → Cầu Ngựu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 9
Đường rẽ Làng Há - Tam Hợp → Cầu Ngựu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 9
Đường rẽ Làng Há - Tam Hợp → Cầu Ngựu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 9
Đường rẽ Làng Há - Tam Hợp → Cầu Ngựu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 3
Cầu Bó Chú → Xóm Văn La 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 2
Cầu Nà Chát → Cầu Bó Chú (Bản Vèn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 5
Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ → Cầu Làng Há
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 11
Ngã ba trung tâm → Cổng trường THCS xã Lam Vỹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 2
Cầu Đông Khán → Ngã ba Cốc Móc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 2
Cầu Nà Chát → Cầu Bó Chú (Bản Vèn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 5
Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ → Cầu Làng Há
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 11
Ngã ba trung tâm → Cổng trường THCS xã Lam Vỹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 2
Cầu Đông Khán → Ngã ba Cốc Móc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
560.000 | 336.000 | 202.000 | 121.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 1
Giáp Kim Phượng → Cầu Nà Chát
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 330.000 | 198.000 | 119.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 1
Ngã ba Bản Chang → Cầu Đông Khán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
ĐƯỜNG LÀNG HÁ - TAM HỢP (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 1
Từ đường liên xã Chợ Chu - Lam Vỹ → Cầu treo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 10
Cầu Ngựu → Km 18+500
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
490.000 | 294.000 | 176.000 | 106.000 | |
|
TUYẾN ĐƯỜNG LIÊN THÔN LÀNG HÁ - BÌNH SƠN (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 1
Đoạn cổng Trường Trung học cơ sở Lam Vỹ → Cầu Nà Viền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 3
Cầu Bó Chú → Xóm Văn La 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 3
Cầu Bó Chú → Xóm Văn La 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
TUYẾN ĐƯỜNG LIÊN THÔN LÀNG HÁ - BÌNH SƠN (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 2
Đoạn Cầu Nà Viền → Cây gạo xóm Bình Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
ĐƯỜNG LÀNG HÁ - TAM HỢP (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 2
Đoạn cầu Treo → Ngã ba Tam Hợp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 1
Ngã ba Bản Chang → Cầu Đông Khán
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
ĐƯỜNG LÀNG HÁ - TAM HỢP (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 1
Từ đường liên xã Chợ Chu - Lam Vỹ → Cầu treo
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
ĐƯỜNG LÀNG HÁ - TAM HỢP (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 2
Đoạn cầu Treo → Ngã ba Tam Hợp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
ĐƯỜNG KIM PHƯỢNG -LAM VỸ - PHƯỢNG TIẾN | Đoạn 4
Đường rẽ vào nhà văn hóa xóm Văn La 1 → Đường rẽ Trường Tiểu học Lam Vỹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
ĐƯỜNG LÀNG HÁ - TAM HỢP (XÃ LAM VỸ) | Đoạn 1
Từ đường liên xã Chợ Chu - Lam Vỹ → Cầu treo
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |