Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 101 bảng giá đất thổ cư tại Xã Ngân Sơn, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Ngân Sơn, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Ngân Sơn, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đoạn 4 | Đoạn 6
Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đoạn 4 | Đoạn 6
Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.560.000 | 936.000 | 562.000 | 337.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 7
Đường rẽ đi Cốc Đán → Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 7
Đường rẽ đi Cốc Đán → Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 6
Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đoạn 4 | Đoạn 6
Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đoạn 4 | Đoạn 6
Nhà ông Lương Văn Thành → Đường rẽ đi Cốc Đán
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.150.000 | 690.000 | 414.000 | 248.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 7
Đường rẽ đi Cốc Đán → Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 7
Đường rẽ đi Cốc Đán → Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 5
Trường tiểu học Vân Tùng → Nhà ông Lương Văn Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 468.000 | 281.000 | 168.000 | |
|
Đoạn 4 | Đoạn 5
Trường tiểu học Vân Tùng → Nhà ông Lương Văn Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 468.000 | 281.000 | 168.000 | |
|
Đoạn 4 | Đoạn 5
Trường tiểu học Vân Tùng → Nhà ông Lương Văn Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 468.000 | 281.000 | 168.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
750.000 | 450.000 | 270.000 | 162.000 | ||
|
Trục QL3 | Đoạn 1
Giáp đất xã Nà Phặc → Đường rẽ xóm Cốc Lùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
690.000 | 414.000 | 248.000 | 149.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 390.000 | 234.000 | 140.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 9
Đường rẽ Nà Chàm Slam Lình → Hết đất nhà ông Lý Minh Chiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 390.000 | 234.000 | 140.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 390.000 | 234.000 | 140.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 9
Đường rẽ Nà Chàm Slam Lình → Hết đất nhà ông Lý Minh Chiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 390.000 | 234.000 | 140.000 | |
|
Trục QL3 | Đoạn 3
Từ đường rẽ vào khu sản xuất Lăng Đồn (Nhà bà Hoàng Thị Duyên) → Đầu đường chánh HCM
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | ||
|
Trục QL3 | Đoạn 1
Giáp đất xã Nà Phặc → Đường rẽ xóm Cốc Lùng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Trục QL3 | Đoạn 1
Giáp đất xã Nà Phặc → Đường rẽ xóm Cốc Lùng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | ||
|
Đoạn 4 | Đoạn 8
Km 214+150 (Hết xưởng vật liệu ông Thòng) → Đường rẽ Nà Chàm Slam Lình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | |
|
Trục QL3 | Đoạn 3
Từ đường rẽ vào khu sản xuất Lăng Đồn (Nhà bà Hoàng Thị Duyên) → Đầu đường chánh HCM
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | |