Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 57 bảng giá đất thổ cư tại Xã Vĩnh Thông, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Vĩnh Thông, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Vĩnh Thông, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 4
Đầu thôn Bắc Sơn (giáp thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng) → Hết thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 2
Giáp Thửa đất hộ ông Bản Văn Thanh (thôn Nà Lẹng) → Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3
Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1
Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3
Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5
Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1
Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5
Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 3
Suối Nà Khau (thôn 1A Nà Loạn) → Đầu thôn Bắc Sơn (hết thửa đất hộ ông Đinh Quang Tượng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1
Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 5
Giáp thửa đất hộ ông Dương Đức Vực (thôn Nam Sơn) đi Côn Minh → Hết đất xã Vĩnh Thông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đường tỉnh 253B (đường Sỹ Bình - Vũ Muộn - Cao Sơn) | Đoạn 1
Giáp đất xã Phủ Thông → Hết thửa đất của hộ ông Bàn Văn Thanh (thôn Nà Lẹng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229
Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | ||
|
Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229
Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Các trục đường xã và thôn | Đường CT 229
Nhà văn hóa thôn Pù Cà → Cầu Cốc Cằng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | ||