Bảng giá đất Xã Bạch Thông, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 85 bảng giá đất thổ cư tại Xã Bạch Thông, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Bạch Thông, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Bạch Thông, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Cầu Bản Pè → Km165+100 QL3B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 360.000 216.000 130.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cổng chào thôn Khuổi Cò → Hết cầu Nà Coọng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 360.000 216.000 130.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Km161+600 QL3B → Hết cầu Khuổi Lẻng thôn Tổng Ngay
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 360.000 216.000 130.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Cầu Nà Đải → Km171+400 QL3B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Giáp ranh phường Bắc Kạn → Hết thôn Nà Đinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 288.000 173.000 104.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Đầu đường rẽ từ QL3B đi vào Pác Giả - Khuổi Ném → Km174+800 QL3B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 270.000 162.000 97.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Đầu đường rẽ từ QL3B đi vào Pác Giả - Khuổi Ném → Km174+800 QL3B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
450.000 270.000 162.000 97.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Cầu Bản Pè → Km165+100 QL3B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 216.000 130.000 78.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cổng chào thôn Khuổi Cò → Hết cầu Nà Coọng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 216.000 130.000 78.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Km161+600 QL3B → Hết cầu Khuổi Lẻng thôn Tổng Ngay
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 216.000 130.000 78.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Nhà văn hóa thôn Tổng Mú → Km 163+800 QL3B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 198.000 119.000 71.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000