Bảng giá đất Phường Đức Xuân, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 246 bảng giá đất thổ cư tại Phường Đức Xuân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Đức Xuân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.000.000 19.200.000 11.520.000 6.912.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.000.000 15.600.000 9.360.000 5.616.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.000.000 14.400.000 8.640.000 5.184.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.000.000 14.400.000 8.640.000 5.184.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.200.000 11.520.000 6.912.000 4.147.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.200.000 11.520.000 6.912.000 4.147.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000.000 11.400.000 6.840.000 4.104.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000.000 11.400.000 6.840.000 4.104.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.600.000 9.360.000 5.616.000 3.370.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.600.000 9.360.000 5.616.000 3.370.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.600.000 9.360.000 5.616.000 3.370.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.400.000 8.640.000 5.184.000 3.110.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000 7.800.000 4.680.000 2.808.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000 6.900.000 4.140.000 2.484.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000 6.900.000 4.140.000 2.484.000
Trục phụ | Ngõ 59
Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.500.000 6.900.000 4.140.000 2.484.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.400.000 6.840.000 4.104.000 2.462.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.400.000 6.840.000 4.104.000 2.462.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.400.000 6.840.000 4.104.000 2.462.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.400.000 6.840.000 4.104.000 2.462.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.100.000 6.660.000 3.996.000 2.398.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.100.000 6.660.000 3.996.000 2.398.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.360.000 5.616.000 3.370.000 2.022.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.360.000 5.616.000 3.370.000 2.022.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000
Đường Kon Tum | Đoạn 2
Giáp công ty may công nghiệp Bắc Kạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 1
Ngã ba đường Chiến thắng Phủ Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.100.000 4.860.000 2.916.000 1.750.000
Đường Kon Tum | Đoạn 3
Sau đường vào Trung tâm Chữa bệnh - Giáo dục - Lao động xã hội tỉnh Bắc Kạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.100.000 4.860.000 2.916.000 1.750.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 3
Ngã 3 đường Tây Minh Khai (đến đường rẽ đi nghĩa Trang Đon Tuấn)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000
Trục phụ | Ngõ 59
Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000