Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 106 bảng giá đất thổ cư tại Xã La Hiên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã La Hiên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã La Hiên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Km125 → Km125/H3 (cầu La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Km125 → Km125/H3 (cầu La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Km124/H8 → Km 125
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Km124/H8 → Km 125
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Km125/H3 (cầu La Hiên) → Km125/H5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 2
Km0/H1 +50 → Km0/H3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 5
Km124/H4 → Km124/H6
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 11
Km125/H7 → Km126/H3 (nhà máy nước khoáng AVA La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 1
Quốc lộ 1B → Km0/H1 + 50
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 1
Quốc lộ 1B → Km0/H1 + 50
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 10
Km125/H5 → Km125/H5
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 10
Km125/H5 → Km125/H5
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 6
Km124/H6 → Km124/H8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 6
Km124/H6 → Km124/H8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 12
Km126/H3 (nhà máy nước khoáng AVA La Hiên) → Km127/H2 (Nhà máy Xi măng La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 3
Km0/H3 → Km0/H6 (dốc Suối Đát)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 7
Km7/H6 (đường rẽ vào Trường Trung học phổ thông Trần Phú) → Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 2
Km0/H1 +50 → Km0/H3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 11
Km125/H7 → Km126/H3 (nhà máy nước khoáng AVA La Hiên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 5
Km124/H4 → Km124/H6
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 11
Km125/H7 → Km126/H3 (nhà máy nước khoáng AVA La Hiên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 2
Km0/H1 +50 → Km0/H3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 5
Km124/H4 → Km124/H6
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 11
Km125/H7 → Km126/H3 (nhà máy nước khoáng AVA La Hiên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 5
Km124/H4 → Km124/H6
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Km122/H3 (Cầu Quýt) → Km124/H1 (trạm Y tế xã La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Km122/H3 (Cầu Quýt) → Km124/H1 (trạm Y tế xã La Hiên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 13
Km127/H2 (Nhà máy Xi măng La Hiên) → Km128/H1 (giáp đất xã Quang Sơn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 8
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → Cổng UBND xã Cúc Đường (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 13
Km127/H2 (Nhà máy Xi măng La Hiên) → Km128/H1 (giáp đất xã Quang Sơn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 8
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → Cổng UBND xã Cúc Đường (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Km122/H3 (Cầu Quýt) → Km124/H1 (trạm Y tế xã La Hiên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Km122/H3 (Cầu Quýt) → Km124/H1 (trạm Y tế xã La Hiên)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Trục phụ Quốc Lộ 1B |
Quốc lộ 1B đi xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ (cũ) → Hết đất huyện Võ Nhai (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 4
Km0/H6 (dốc Suối Đát) → Km1/H4
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km119/H4 (Đường rẽ vào Trường TH và THCS Trúc Mai) → Km122/H3 (Cầu Quýt)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km119/H4 (Đường rẽ vào Trường TH và THCS Trúc Mai) → Km122/H3 (Cầu Quýt)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 8
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → Cổng UBND xã Cúc Đường (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 13
Km127/H2 (Nhà máy Xi măng La Hiên) → Km128/H1 (giáp đất xã Quang Sơn)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 8
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → Cổng UBND xã Cúc Đường (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Quốc lộ 1B | Đoạn 13
Km127/H2 (Nhà máy Xi măng La Hiên) → Km128/H1 (giáp đất xã Quang Sơn)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường La Hiên - Nghinh Tường | Đoạn 8
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → Cổng UBND xã Cúc Đường (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường La Hiên - Thần Sa | Đoạn 1
Km8/H1 (ngã ba Cúc Đường cũ) → đi tiếp 200m đường đi Thần Sa (cũ), Thượng Nung (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |