Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 130 bảng giá đất thổ cư tại Xã Na Rì, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Na Rì, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Na Rì, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Ngã tư đường đi xã Cường Lợi → Đầu Cầu Tranh phía Bắc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Tranh phía Nam → Đường rẽ vào nhà bà Nguyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Giáp đất nhà ông Sơn → Chân dốc Đông Hè (hết đất nhà ông Trường)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Tranh phía Nam → Đường rẽ vào nhà bà Nguyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Giáp đất nhà ông Sơn → Chân dốc Đông Hè (hết đất nhà ông Trường)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 5
Ngã ba cổng trụ sở Công an xã Na Rì → Ngã tư Trung tâm Văn hóa và đến cổng UBND xã
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì |
Ngã ba (QL3B) qua bờ kè → Giáp đường nội thị phía Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì |
Ngã tư đèn tín hiệu giao thông → Bể xử lý nước thải số 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | ||
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Ngã tư đường đi xã Cường Lợi → Đầu Cầu Tranh phía Bắc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Tranh phía Nam → Đường rẽ vào nhà bà Nguyên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Giáp đất nhà ông Sơn → Chân dốc Đông Hè (hết đất nhà ông Trường)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Tranh phía Nam → Đường rẽ vào nhà bà Nguyên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Giáp đất nhà ông Sơn → Chân dốc Đông Hè (hết đất nhà ông Trường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Giáp đất nhà ông Sơn → Chân dốc Đông Hè (hết đất nhà ông Trường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 4
Tuyến chính đường nội thị → Giáp đường tránh quốc lộ 3B (đoạn xã Kim Lư cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 5
Tuyến nhánh đường nội thị → Cổng Nhà Khách xã Na Rì
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | ||
|
Trục đường vành đai | Đoạn 1
Ngã tư đường nội thị đi qua đất Chi nhánh Điện → Giáp khu dân cư chợ cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 2
Ngã ba đường nội thị qua sau Chi cục Thuế cũ → Ngã ba đường đi ngầm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 5
Ngã ba cổng trụ sở Công an xã Na Rì → Ngã tư Trung tâm Văn hóa và đến cổng UBND xã
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.080.000 | 648.000 | 389.000 | 233.000 | |
|
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì |
Ngã ba (QL3B) qua bờ kè → Giáp đường nội thị phía Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.080.000 | 648.000 | 389.000 | 233.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 5
Ngã ba cổng trụ sở Công an xã Na Rì → Ngã tư Trung tâm Văn hóa và đến cổng UBND xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.080.000 | 648.000 | 389.000 | 233.000 | |
|
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì |
Ngã tư đèn tín hiệu giao thông → Bể xử lý nước thải số 1
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.020.000 | 612.000 | 367.000 | 220.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Chân dốc Đông Hè (giáp đất nhà ông Trường) → Cầu Cốc Phát
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Khu dân cư chợ cũ xã Na Rì |
Ngã tư Nhà văn hóa → Đường đi ngầm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 6
Ngã tư đường nội thị qua cổng trường tiểu học Yên Lạc → Chân cầu Hát Deng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
900.000 | 540.000 | 324.000 | 194.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 1
Ngã ba đường rẽ vào cổng phụ Đảng Ủy xã Na Rì → Ngã ba (hết đất nhà ông Hoan Hường)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | ||
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Giáp đường rẽ vào nhà bà Nguyên → Hết đất nhà ông Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 1
Ngã ba đường rẽ vào cổng phụ Đảng Ủy xã Na Rì → Ngã ba (hết đất nhà ông Hoan Hường)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | ||
|
Trục đường vành đai | Đoạn 1
Ngã tư đường nội thị đi qua đất Chi nhánh Điện → Giáp khu dân cư chợ cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 2
Ngã ba đường nội thị qua sau Chi cục Thuế cũ → Ngã ba đường đi ngầm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 3
Ngã tư đường nội thị qua sau Huyện đội cũ → Ngã ba cổng trụ sở CA xã Na Rì
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 6
Tuyến chính nội thị → Hết đất khu dân cư phía Bắc cầu Hát Deng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 396.000 | 238.000 | 143.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 6
Tuyến chính nội thị → Hết đất khu dân cư phía Bắc cầu Hát Deng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 396.000 | 238.000 | 143.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 6
Tuyến chính nội thị → Hết đất khu dân cư phía Bắc cầu Hát Deng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 396.000 | 238.000 | 143.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 6
Tuyến chính nội thị → Hết đất khu dân cư phía Bắc cầu Hát Deng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 396.000 | 238.000 | 143.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Chân dốc Đông Hè (giáp đất nhà ông Trường) → Cầu Cốc Phát
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Trục phụ |
Giáp đất nhà bà Học Thu → Hết đất bà Lương Thị Thử
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Các trục đường phố cổ | Đoạn 2
Cầu cứng Hát Deng đi qua cổng phụ trụ sở Đảng Ủy xã Na Rì → Cổng Trường Nội trú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 8
Ngã ba đường nội thị đi Thôm Pục → Đường tránh phía Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 8
Ngã ba đường nội thị đi Thôm Pục → Đường tránh phía Tây
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Các tuyến đường tránh QL3B |
Ngã tư Y Ba (qua xã Kim Lư cũ) → Ngã tư đường đi xã Cường Lợi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | |
|
Các tuyến đường tránh QL3B | Đường tránh phía Tây:
Ngã tư Y Ba → Hết bể xử lý nước thải số 01
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | |
|
Trục đường vành đai | Đoạn 7
Ngã ba đường nội thị vào Bản Pò → Đường tránh phía Tây
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Khưa Slen → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Cầu Tà Pải → Cống xây nhà ông Thành (xưởng cưa)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | |