Bảng giá đất Xã Yên Trạch, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 151 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Trạch, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 3.600.000 2.160.000 1.296.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.100.000 1.860.000 1.116.000 670.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 9
Km113 + 200 → Km113 + 800 (hết đất xã Yên Trạch)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 4
Km99 + 900 → Km100 + 100 (ngã ba cây số 31)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 4
Km99 + 900 → Km100 + 100 (ngã ba cây số 31)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.300.000 1.380.000 828.000 497.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.300.000 1.380.000 828.000 497.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.300.000 1.380.000 828.000 497.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 5
Qua Trường THCS Yên Trạch 250m → Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m, hướng đi xã Trung Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000 1.320.000 792.000 475.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000 1.320.000 792.000 475.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 1
Km96 + 800 → Km97 + 500
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 1
Km96 + 800 → Km97 + 500
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 6
Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m → Ngã 3 Bản Cối 100m hướng đi xã Trung Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 3
Giáp đất xóm Đồng Kem → Cách trường THCS Yên Trạch 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000