Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 97 bảng giá đất thổ cư tại Xã Hợp Thành, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Hợp Thành, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Hợp Thành, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 4
Km7 + 300 → Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Trục phụ đường TL263 | Đoạn 1
TL263 → Hết đất Hội đặc thù xã Hợp Thành (ngã ba)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
Đường làng nghề xã Ôn Lương cũ | Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 + 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 → (+) 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 1
Ngã ba chợ Hợp Thành → Ngã ba Phú Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 1
Ngã ba chợ Hợp Thành → Ngã ba Phú Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 5
Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m → Hết đất xã Hợp Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
Trục phụ đường TL263 | Đoạn 1
TL263 → Hết đất Hội đặc thù xã Hợp Thành (ngã ba)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Đường làng nghề xã Ôn Lương cũ | Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 + 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 → (+) 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục phụ đường TL263 | Đoạn 1
TL263 → Hết đất Hội đặc thù xã Hợp Thành (ngã ba)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục phụ đường TL263 | Đoạn 1
TL263 → Hết đất Hội đặc thù xã Hợp Thành (ngã ba)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Đường làng nghề xã Ôn Lương cũ | Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 + 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 → (+) 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Đường làng nghề xã Ôn Lương cũ | Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 + 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
Nhánh rẽ Tỉnh lộ 263 → (+) 200m đi Trạm Y tế xã Ôn Lương cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục phụ đường TL263 | Đoạn 1
TL263 → Hết đất Hội đặc thù xã Hợp Thành (ngã ba)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | ||
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 1
Ngã ba chợ Hợp Thành → Ngã ba Phú Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 1
Ngã ba chợ Hợp Thành → Ngã ba Phú Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 1
Ngã ba chợ Hợp Thành → Ngã ba Phú Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 5
Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m → Hết đất xã Hợp Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 5
Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m → Hết đất xã Hợp Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 5
Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m → Hết đất xã Hợp Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 3
Km4 → Km7 + 300
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.650.000 | 990.000 | 594.000 | 356.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | ||
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 1
Km1 + 900 → Km3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 6
Hết địa phận xóm Ao Then → QL3
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 4
Giáp đất xóm Trung qua QL3C → Cống xóm Thượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 1
Nút giao đường TL263 → Cầu Trần Na Dau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 2
Ngã ba Phú Thành → Bưu điện văn hóa xã Hợp Thành (cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 4
Điểm rẽ vào ngõ Nghệ Sĩ → Cầu Na Lậu (gặp TL263)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 3
Km4 → Km7 + 300
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 696.000 | 418.000 | 251.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 3
Km4 → Km7 + 300
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 696.000 | 418.000 | 251.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 3
Km4 → Km7 + 300
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 696.000 | 418.000 | 251.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 3
Km4 → Km7 + 300
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.160.000 | 696.000 | 418.000 | 251.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 1
Km1 + 900 → Km3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 1
Km1 + 900 → Km3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 5
Cống xóm Thượng xóm An Thắng → Hết địa phận xóm Ao Then
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 2
Cầu Trần Na Dau → Hết đất xã Hợp Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 3
Địa phận xóm Hạ xã Yên Đổ (giáp đất xã Phủ Lý cũ) → Hết đất xóm Trung
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
Các tuyến đường khác trong khu dân cư | Đường bê tông xóm Phú Thành (đường nối Tỉnh lộ 263 với đường ATK Phủ Lý - Hợp Thành)
TL263 → Đường ATK Phủ Lý - Hợp Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Đường du lịch làng nghề hồ Na Mạt | Đoạn 3
Qua ngã ba xóm Bản Đông + 100 → Qua hồ Na Mạt 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Các tuyến đường khác trong khu dân cư | Đường bê tông xóm Phú Thành (đường nối Tỉnh lộ 263 với đường ATK Phủ Lý - Hợp Thành)
TL263 → Đường ATK Phủ Lý - Hợp Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 6
Hết địa phận xóm Ao Then → QL3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 4
Giáp đất xóm Trung qua QL3C → Cống xóm Thượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 1
Nút giao đường TL263 → Cầu Trần Na Dau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 2
Ngã ba Phú Thành → Bưu điện văn hóa xã Hợp Thành (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 2
Ngã ba Phú Thành → Bưu điện văn hóa xã Hợp Thành (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đường ATK Hợp Thành - Phủ Lý | Đoạn 4
Điểm rẽ vào ngõ Nghệ Sĩ → Cầu Na Lậu (gặp TL263)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 1
Nút giao đường TL263 → Cầu Trần Na Dau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 4
Giáp đất xóm Trung qua QL3C → Cống xóm Thượng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |