Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 136 bảng giá đất thổ cư tại Xã Chợ Mới, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Chợ Mới, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3
Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | |
|
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3
Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3
Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3
Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi đến Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2
Cách lộ giới QL3 là 20m (cây xăng 31) → Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2 (Nhà ông Phan Bá Thuận, thôn 2)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.460.000 | 2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi cửa hàng vật tư nông nghiệp
Cổng Trung tâm Dạy nghề xã đi qua chợ → Cửa hàng Vật tư nông nghiệp (cách đường QH32m là 20m)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.460.000 | 2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi đến Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2
Cách lộ giới QL3 là 20m (cây xăng 31) → Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2 (Nhà ông Phan Bá Thuận, thôn 2)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | 578.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi cửa hàng vật tư nông nghiệp
Cổng Trung tâm Dạy nghề xã đi qua chợ → Cửa hàng Vật tư nông nghiệp (cách đường QH32m là 20m)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | 578.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi đến Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2
Cách lộ giới QL3 là 20m (cây xăng 31) → Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2 (Nhà ông Phan Bá Thuận, thôn 2)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | 578.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi cửa hàng vật tư nông nghiệp
Cổng Trung tâm Dạy nghề xã đi qua chợ → Cửa hàng Vật tư nông nghiệp (cách đường QH32m là 20m)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.676.000 | 1.606.000 | 963.000 | 578.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường trục thôn 10 đi thôn 9
Cách lộ giới QL3 20m → Ngã ba đường Chợ Mới - Yên Bình (cách lộ giới TL256 là 20m)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường trục thôn 10 đi thôn 9
Cách lộ giới QL3 20m → Ngã ba đường Chợ Mới - Yên Bình (cách lộ giới TL256 là 20m)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 1
Ngã ba cách lộ giới QL3 là 20m, từ Chi nhánh điện lực → Đầu cầu Yên Đĩnh cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 1
Ngã ba cách lộ giới QL3 là 20m, từ Chi nhánh điện lực → Đầu cầu Yên Đĩnh cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.380.000 | 828.000 | 497.000 | 298.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.380.000 | 828.000 | 497.000 | 298.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh đi Ba Luồng
Cách lộ giới QL3 20m → Hết đất xã Chợ Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh đi Ba Luồng
Cách lộ giới QL3 20m → Hết đất xã Chợ Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 510.000 | 306.000 | 184.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
800.000 | 480.000 | 288.000 | 173.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
800.000 | 480.000 | 288.000 | 173.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường đi đến bệnh viện
Cách lộ giới QL3 là 20m (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) → Cổng Bệnh viện
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
780.000 | 468.000 | 281.000 | 168.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nội thị thôn 1
Cách lộ giới QL3 20m → Ngã ba thôn 1 và thôn 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh thôn 2
Giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Lành → hết bờ sông Chu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Đường liên Xã Chợ Mới - Văn Lang | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Lương → Hết đất Đền Thắm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
720.000 | 432.000 | 259.000 | 156.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đoạn đường nội thị thôn 2
Ngã ba giữa thôn 1 và thôn 2 → Sông Chu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh Thôn 5
Giáp đất nhà ông Mã Ngọc Minh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đoạn đường nhánh Thôn 2
Giáp đất nhà ông Đinh Khắc Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 2
Hết cầu Yên Đĩnh cũ → Chân đèo Bắc Dạt (hết đất bà Hà Thị Lệ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 2
Hết cầu Yên Đĩnh cũ → Chân đèo Bắc Dạt (hết đất bà Hà Thị Lệ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 2
Hết cầu Yên Đĩnh cũ → Chân đèo Bắc Dạt (hết đất bà Hà Thị Lệ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 2
Hết cầu Yên Đĩnh cũ → Chân đèo Bắc Dạt (hết đất bà Hà Thị Lệ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | ||
|
Đường liên Xã Chợ Mới - Văn Lang | Đoạn 2
Hết đất Đền Thắm → Đầu cầu treo thôn Đèo Vai 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đường tỉnh lộ 256 (xã Chợ Mới đi xã Yên Bình) | Đoạn 2
Hết cầu Yên Đĩnh cũ → Chân đèo Bắc Dạt (hết đất bà Hà Thị Lệ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh đi Ba Luồng
Cách lộ giới QL3 20m → Hết đất xã Chợ Mới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | ||
|
Các trục đường phụ của Quốc lộ 3 | Đường nhánh đi Ba Luồng
Cách lộ giới QL3 20m → Hết đất xã Chợ Mới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
510.000 | 306.000 | 184.000 | 110.000 | ||