Bảng giá đất Xã Bằng Vân, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 48 bảng giá đất thổ cư tại Xã Bằng Vân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Bằng Vân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Bằng Vân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục đường QL3 | Đoạn 2
Ngã ba rẽ khu A, B → Ngã ba đường rẽ ĐT251
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục đường QL3 | Đoạn 2
Ngã ba rẽ khu A, B → Ngã ba đường rẽ ĐT251
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục đường QL3 | Đoạn 3
Ngã ba đường rẽ ĐT251 → Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục đường QL3 | Đoạn 1
Giáp đất xã Ngân Sơn → Đường rẽ khu A,B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục đường QL3 | Đoạn 2
Ngã ba rẽ khu A, B → Ngã ba đường rẽ ĐT251
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục đường QL3 | Đoạn 2
Ngã ba rẽ khu A, B → Ngã ba đường rẽ ĐT251
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục đường QL3 | Đoạn 2
Ngã ba rẽ khu A, B → Ngã ba đường rẽ ĐT251
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục đường QL3 | Đoạn 1
Giáp đất xã Ngân Sơn → Đường rẽ khu A,B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000
Trục đường QL3 | Đoạn 3
Ngã ba đường rẽ ĐT251 → Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000
Trục đường QL3 | Đoạn 4
Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò) → Cua Bật Bông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 300.000 180.000 108.000
Trục đường QL3 | Đoạn 4
Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò) → Cua Bật Bông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 300.000 180.000 108.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 234.000 140.000 84.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 234.000 140.000 84.000
Trục đường 251 | Đoạn 1
Từ KM0 đường ĐT251 (cách 20m) → Đường rẽ đi Đông Chót (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 210.000 126.000 76.000
Trục đường QL3 | Đoạn 4
Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò) → Cua Bật Bông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Trục đường QL3 | Đoạn 4
Đường rẽ mỏ đá (Pù Mò) → Cua Bật Bông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
234.000 140.000 84.000 51.000
Trục đường 251 | Đoạn 1
Từ KM0 đường ĐT251 (cách 20m) → Đường rẽ đi Đông Chót (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Trục đường 251 | Đoạn 1
Từ KM0 đường ĐT251 (cách 20m) → Đường rẽ đi Đông Chót (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Trục đường 251 | Đoạn 1
Từ KM0 đường ĐT251 (cách 20m) → Đường rẽ đi Đông Chót (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
210.000 126.000 76.000 45.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 108.000 65.000 39.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 108.000 65.000 39.000
Trục đường 251 | Đoạn 3
Cầu Nà Hin → nhà ông Nông Văn Tuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 108.000 65.000 39.000
Trục đường QL3 | Đoạn 5
Cua Bật Bông → Hết đất xã Bằng Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Trục đường 251 | Đoạn 4
nhà ông Nông Văn Tuân → Giáp đất xã Ngân Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Trục đường 251 | Đoạn 2
Đường rẽ đi Đông Chót (cũ) → Cầu Nà Hin
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
54.000 32.000 19.000 12.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
54.000 32.000 19.000 12.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
54.000 32.000 19.000 12.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 39.000 38.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0