Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 93 bảng giá đất thổ cư tại Xã Cường Lợi, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Cường Lợi, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Cường Lợi, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Từ đường tròn xã Cường Lợi → Hết đất nhà ông Chương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 288.000 | 173.000 | 104.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Từ giáp đất nhà ông Chương → Hết đất nhà ông Năng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Tâng → Cống Thôm Bon (đường đi xã Văn Vũ cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
200.000 | 120.000 | 72.000 | 43.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Từ giáp đất nhà ông Năng → Hết đất nhà ông Cắm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Từ giáp Cống xây nhà ông Hồng → Cống trường Tiểu học và Trung học cơ sở Cường Lợi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Từ giáp Cống xây nhà ông Hồng → Cống trường Tiểu học và Trung học cơ sở Cường Lợi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
162.000 | 97.000 | 58.000 | 35.000 | |
|
Trục phụ |
Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Từ giáp đất nhà ông Cắm → Đỉnh Kéo Sliếc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba trường tiểu học và trung học cơ sở Cường Lợi → Hết Trạm Y tế xã
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Từ giáp đất nhà ông Cắm → Đỉnh Kéo Sliếc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba trường tiểu học và trung học cơ sở Cường Lợi → Hết Trạm Y tế xã
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba trường tiểu học và trung học cơ sở Cường Lợi → Hết Trạm Y tế xã
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Từ giáp đất nhà ông Cắm → Đỉnh Kéo Sliếc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
144.000 | 86.000 | 52.000 | 31.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 8
Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 8
Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Tâng → Cống Thôm Bon (đường đi xã Văn Vũ cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 11
Đường rẽ Nà Pèng (đường đi Khau Khem - Quốc lộ 3b cũ) → Cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Trạm Y tế xã → Cống Nà Lùng thôn Pò Nim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 11
Đường rẽ Nà Pèng (đường đi Khau Khem - Quốc lộ 3b cũ) → Cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Trạm Y tế xã → Cống Nà Lùng thôn Pò Nim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cống Nà Lùng → Nhà bà Lả thôn Pò Nim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cống Nà Lùng → Nhà bà Lả thôn Pò Nim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 9
Từ nhà ông Du (Nà Nưa) → Đỉnh Khau Khem (hết đất xã Cường Lợi)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Trục phụ |
Từ đường tròn xã Cường Lợi → Nhà văn hóa Nà Khun cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ giáp đỉnh Kéo Sliếc → Cống xây nhà ông Hồng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Từ đường tròn xã Cường Lợi → Nhà văn hóa Nà Khun cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ giáp đỉnh Kéo Sliếc → Cống xây nhà ông Hồng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Cống Thôm Bon → Cầu Nà Khưa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Nà Piat → Hết đất Cường Lợi giáp ranh xã Na Rì (Kim Lư cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Đoạn từ cầu Nà Khưa → Ngầm Khuổi Khuông thôn Thôm Khinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Nà Piat → Hết đất Cường Lợi giáp ranh xã Na Rì (Kim Lư cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Đoạn từ cầu Nà Khưa → Ngầm Khuổi Khuông thôn Thôm Khinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 8
Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 8
Từ cống Bó Nạc (Nà Chè) → Nhà ông Du (Nà Nưa)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 11
Đường rẽ Nà Pèng (đường đi Khau Khem - Quốc lộ 3b cũ) → Cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Trạm Y tế xã → Cống Nà Lùng thôn Pò Nim
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | |
|
Trục phụ |
Từ giáp đất nhà ông Cang (Thôm Khinh) → Đất nhà ông Hoàng Văn Giang, thôn Hoa Lư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Chợ Văn Vũ (cũ) → Cầu Bắc Ái, thôn Khuổi Vạc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Nhà văn hóa Nà Khun cũ → Đỉnh Khau Trường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cống Nà Lùng → Nhà bà Lả thôn Pò Nim
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |