Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 69 bảng giá đất thổ cư tại Xã Côn Minh, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Côn Minh, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Côn Minh, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 3
Cầu Khuổi Pạu → đoạn cua Khuổi Bưa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 7
Từ cầu Côn Minh (Km107+100) → Ngã ba Chợ (đoạn tránh QL3B)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Chợ đi xã Cao Sơn → Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Chợ đi xã Cao Sơn → Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | |
|
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 1
Từ cầu sắt (Nà Buốc) → Chân dốc Kéo Khoác
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | |
|
Đường tỉnh 256 | Đoạn 2
Từ cống cạnh nhà ông Trích → Cầu Nà Giàu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 2
Cầu Quang Phong → Cầu Khuổi Pạu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 5
Từ Điểm trường Tiểu học Bản Lài → Đường rẽ vào xóm Bản Đâng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | |
|
Đường tỉnh 256 | Đoạn 1
Giáp đất xã Xuân Dương → Hết đất nhà ông Trích
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cống Khuổi Muồng → Cầu Khuổi Thiền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Đường tỉnh 256 | Đoạn 3
Từ cầu Nà Giàu → Giáp đất Trần Phú
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Đường rẽ vào xóm Bản Đâng → Hết đất xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Đoạn cua Khuổi Bưa → Điểm trường Tiểu học Bản Lài
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Đoạn cua Khuổi Bưa → Điểm trường Tiểu học Bản Lài
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 1
Từ cầu sắt (Nà Buốc) → Chân dốc Kéo Khoác
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Đường rẽ vào xóm Bản Đâng → Hết đất xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Đoạn cua Khuổi Bưa → Điểm trường Tiểu học Bản Lài
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 6
Đường rẽ vào xóm Bản Đâng → Hết đất xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 4
Đoạn cua Khuổi Bưa → Điểm trường Tiểu học Bản Lài
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Quốc lộ 3B | Đoạn 1
Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2
Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Đường Quang Phong - Đổng Xá | Đoạn 2
Từ chân dốc Kéo Khoác → Hết địa phận xã (giáp xã Xuân Dương)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |