Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục phụ | Ngõ số 70D
Đoàn Ca múa dân gian Việt Bắc → Giáp đất khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Ngõ số 398 | Ngõ số 618
Đường Thống nhất → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Ngõ số 889: Đường rẽ cạnh Siêu thị Minh Cầu | Đoạn 1
Đường Dương Tự Minh → Cổng Công ty Cổ phần Lương thực Thái Nguyên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Ngõ số 26 Ngõ số 157
Đường Ga Thái Nguyên → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông
Phố Xương Rồng → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Trục phụ | Ngõ số 54
Phố Xương Rồng → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Ngõ số 35 | Đoạn 1
Đường Phan Đình Phùng → 200m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Trục phụ | Ngõ số 113
Phố Xương Rồng → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Trục phụ | Ngõ số 654
Đường Bắc Kạn → Hết ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Trục phụ | Ngõ số 416; 400
Đường Bắc Kạn → Hết ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 3
Nhà văn hóa tổ 3 → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 4
Cổng Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải → Rẽ Công ty cổ phần Xây dựng giao thông số I
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 2
Hết đất khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ → Ngã ba rẽ đi Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 26 Đoạn 2
Qua 150m → Hết đất Trường Mầm non Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Trục phụ | Ngõ rẽ từ số nhà 208: theo hàng rào sau chợ Đồng Quang
Đường Ga Thái Nguyên → Gặp ngõ số 108 đường Lương Ngọc Quyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 216 | Đoạn 1
Đường Ga Thái Nguyên → Cổng Công ty cổ phần In Thái Nguyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 54A | Đoạn 1
Đường Phủ Liễn → Hết đất Trường Tiểu học Đội Cấn 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Trục Phụ | Ngõ rẽ từ số nhà 11
Phố Trần Đăng Ninh → Số nhà 26 của ngõ số 488, đường Lương Ngọc Quyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 07
Đường Bến Tượng → Khu dân cư tập thể Xí nghiệp kinh doanh tổng hợp cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 603 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → Ngã ba đầu tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 198 | Đoạn 1
Đường Phan Đình Phùng → Ngã ba đầu tiên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 1
Đường Cách mạng tháng Tám → Gặp đường Phan Bội Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Ngõ số 26 Đoạn 2
Qua 150m → Hết đất Trường Mầm non Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000