Bảng giá đất Xã Yên Bình, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 34 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Bình, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Bình, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Bình, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đường ĐT256 | Đoạn 6
Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh) → Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000 660.000 396.000 238.000
Đường ĐT256 | Đoạn 6
Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh) → Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.100.000 660.000 396.000 238.000
Đường ĐT256 | Đoạn 4
Km20+200 (đỉnh đèo Kéo Kít) → Km22+830 (cầu Thôm Chầu)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đường ĐT256 | Đoạn 6
Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh) → Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 396.000 238.000 143.000
Đường ĐT256 | Đoạn 6
Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh) → Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 396.000 238.000 143.000
Đường ĐT256 | Đoạn 6
Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh) → Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 396.000 238.000 143.000
Đường ĐT256 | Đoạn 5
Km22+830 (cầu Thôm Chầu) → Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 324.000 194.000 117.000
Đường ĐT256 | Đoạn 2
Km18+50 (hết đất nhà ông Ma Phúc Thái) → Km18+950 (hết đất nhà ông Ma Văn Thạn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 324.000 194.000 117.000
Đường ĐT256 | Đoạn 5
Km22+830 (cầu Thôm Chầu) → Km24+50 (hết đất nhà ông Ma Văn Giang, thôn Chợ Tinh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 324.000 194.000 117.000
Đường ĐT256 | Đoạn 2
Km18+50 (hết đất nhà ông Ma Phúc Thái) → Km18+950 (hết đất nhà ông Ma Văn Thạn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 324.000 194.000 117.000
Đường ĐT256 | Đoạn 1
Đất xã Yên Bình (giáp đất xã Chợ Mới) → Km18+50 (hết đất nhà ông Ma Phúc Thái)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 300.000 180.000 108.000
Đường ĐT256 | Đoạn 4
Km20+200 (đỉnh đèo Kéo Kít) → Km22+830 (cầu Thôm Chầu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 252.000 151.000 91.000
Đường ĐT256 | Đoạn 4
Km20+200 (đỉnh đèo Kéo Kít) → Km22+830 (cầu Thôm Chầu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 252.000 151.000 91.000
Đường liên xã Yên Bình - xã Tân Kỳ | Đoạn 1
Km25+160 (hết đất nhà ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng) → Cầu Tà Lải thôn Nà Hin, xã Yên Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
360.000 216.000 130.000 78.000
Đường ĐT256 | Đoạn 1
Đất xã Yên Bình (giáp đất xã Chợ Mới) → Km18+50 (hết đất nhà ông Ma Phúc Thái)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 150.000 90.000 54.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 150.000 90.000 54.000
Đường ĐT256 | Đoạn 7
Km25+160 (hết đất nhà Ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng) → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Xuân Dương)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường liên xã Yên Bình - xã Tân Kỳ | Đoạn 2
Cầu Tà Lải thôn Nà Hin, xã Yên Bình → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Tân Kỳ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường ĐT256 | Đoạn 7
Km25+160 (hết đất nhà Ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng) → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Xuân Dương)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường liên xã Yên Bình - xã Tân Kỳ | Đoạn 2
Cầu Tà Lải thôn Nà Hin, xã Yên Bình → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Tân Kỳ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường ĐT256 | Đoạn 7
Km25+160 (hết đất nhà Ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng) → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Xuân Dương)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường liên xã Yên Bình - xã Tân Kỳ | Đoạn 2
Cầu Tà Lải thôn Nà Hin, xã Yên Bình → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Tân Kỳ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đường ĐT256 | Đoạn 7
Km25+160 (hết đất nhà Ông Ma Văn Hằng, thôn Nà Hoáng) → Hết đất xã Yên Bình (giáp với xã Xuân Dương)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 144.000 86.000 52.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 108.000 65.000 39.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 108.000 65.000 39.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
150.000 90.000 54.000 32.000
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
40.000 39.000 38.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 29.000 28.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 29.000 28.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
25.000 24.000 23.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0